Việc phục hồi sau chấn thương hoặc phẫu thuật cột sống, khớp hay mô mềm không chỉ là “tập lại” mà còn là hành trình chuyển từ phục hồi vận động thụ động sang giai đoạn vận động chủ động. Tập vận động trong vật lý trị liệu – bao gồm cả vận động thụ động và vận động chủ động – chính là mốc then chốt giúp lấy lại chức năng vận động và sức mạnh cơ thể. Bài viết này sẽ phân tích rõ khi nào nên bắt đầu tập vận động thụ động, khi nào chuyển sang vận động chủ động, cũng như lưu ý quan trọng để chuyển đổi an toàn và hiệu quả.
1. Khái quát về tập vận động trong vật lý trị liệu
1.1. Vận động thụ động (passive exercise)
Vận động thụ động là khi người bệnh không tự vận động cơ hoặc khớp mà được chuyên viên vật lý trị liệu hoặc máy móc hỗ trợ di chuyển khớp, cơ trong phạm vi an toàn. Trong bước đầu của chương trình phục hồi vận động trong vật lý trị liệu, phương pháp này giúp duy trì biên độ vận động, giảm cứng khớp và tăng lưu thông máu mà không tạo lực lớn lên vùng tổn thương.
1.2. Vận động chủ động (active exercise)
Vận động chủ động là khi người bệnh chủ động sử dụng cơ bắp của mình để thực hiện các động tác như gập – duỗi, nâng – xoay hoặc giữ tư thế chống trọng lực. Khi bước sang giai đoạn này trong chương trình phục hồi vận động chủ động và thụ động, người bệnh tham gia tích cực vào quá trình phục hồi, tăng sức mạnh, ổn định khớp và xây dựng lại chức năng vận động bền vững.

(Nguồn: Myrehab Matsuoka)
2. Vai trò của vận động chủ động và thụ động trong quá trình phục hồi chức năng
Vận động thụ động đóng vai trò khởi động trong liệu trình phục hồi vận động trong vật lý trị liệu, đặc biệt khi vùng tổn thương vẫn còn nhạy cảm, sưng, hoặc không thể chịu tải lớn. Phương pháp này giúp duy trì tầm vận động khớp chức năng, giảm co rút cơ và chuẩn bị môi trường cho vận động chủ động sau này.
Ngược lại, vận động chủ động là bước chuyển quan trọng trong phục hồi chức năng, giúp xây dựng sức mạnh cơ, cải thiện kiểm soát vận động và ngăn ngừa tái tổn thương. Khi người bệnh bắt đầu chủ động vận động, khả năng quay lại sinh hoạt, vận động hàng ngày và làm việc sẽ tăng lên rõ rệt.
Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường được áp dụng vận động chủ động có trợ giúp, tức là thực hiện động tác với sự hỗ trợ từ kỹ thuật viên hoặc dụng cụ, nhằm giúp cơ thể làm quen lại với chuyển động đúng mà không gây quá tải lên cột sống và đĩa đệm.
Khi cơn đau đã được kiểm soát tốt hơn và khả năng vận động cải thiện, chương trình sẽ tiến tới vận động chủ động có kháng trở, thông qua dây đàn hồi, tạ nhẹ hoặc trọng lượng cơ thể. Hình thức này giúp tăng sức mạnh cơ sâu, cải thiện độ bền và khả năng ổn định cột sống, từ đó hỗ trợ người bệnh quay lại sinh hoạt, vận động hằng ngày và lao động một cách an toàn, bền vững hơn.

3. Thời điểm thích hợp để bắt đầu phục hồi vận động chủ động và thụ động tại giai đoạn tập luyện là khi nào?
3.1. Giai đoạn sớm sau chấn thương hoặc phẫu thuật
Trong những ngày đầu sau chấn thương hoặc phẫu thuật, vùng tổn thương thường sưng, đau và khả năng vận động bị hạn chế – đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu vận động thụ động. Việc thực hiện các động tác nhẹ nhàng, có sự hỗ trợ của kỹ thuật viên, giúp khớp được di chuyển trong giới hạn an toàn mà không chịu tải lớn, từ đó hạn chế nguy cơ cứng khớp và teo cơ sớm.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở vận động thụ động mà không chuyển sang vận động chủ động đúng thời điểm, quá trình phục hồi sẽ bị chậm lại. Do đó, vận động thụ động cần được xem là bước đệm ban đầu, tạo tiền đề để người bệnh từng bước chuyển sang các hình thức vận động chủ động và phục hồi chức năng hiệu quả hơn về lâu dài.
Khi tình trạng sưng giảm, cơn đau được kiểm soát và người bệnh có thể ngồi/đứng chuyển động nhẹ, lúc này có thể dần chuyển sang các bài tập vận động chủ động với cường độ nhẹ. Việc “bắt đầu sớm nhưng phù hợp” giúp quá trình phục hồi vận động chủ động và thụ động diễn ra mạch lạc và hiệu quả hơn.
3.2. Giai đoạn phục hồi chức năng và duy trì
Khi người bệnh đã vượt khỏi giai đoạn cấp tính và đạt được mức ổn định – đau giảm, khớp di động được, cơ không quá yếu – giai đoạn này là lúc nên tập trung vào vận động chủ động trong chương trình phục hồi vận động trong vật lý trị liệu. Các bài tập lúc này sẽ tăng dần về biên độ, tải trọng và tham gia vào việc phục hồi sức mạnh, ổn định vận động và duy trì chức năng lâu dài.
Đặc biệt, người bệnh cần lưu ý tránh ngắt bỏ hoặc trì hoãn giai đoạn vận động chủ động quá lâu sẽ khiến người bệnh dễ bị mất cơ, giảm sức mạnh khung xương-chậu, dẫn tới hiệu quả phục hồi thấp và nguy cơ tái tổn thương cao.
4. Lưu ý trong việc chuyển đổi từ vận động thụ động sang chủ động
Việc chuyển từ vận động thụ động sang vận động chủ động trong liệu trình phục hồi phục hồi chức năng cần được thực hiện có kiểm soát và theo chỉ dẫn chuyên viên vật lý trị liệu. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Phải đảm bảo mức đau ổn định (điểm đau VAS dưới 3/10), không có dấu hiệu sưng viêm mới hoặc chèn ép thần kinh nặng.
- Bắt đầu bài tập vận động thụ động, tới các vận động chủ động có trợ giúp và các vận động chủ động có kháng trở với cường độ rất nhẹ, phạm vi nhỏ và tăng dần, tránh nỗ lực quá mức dẫn tới đau tái phát.
- Sự kết hợp giữa thụ động và chủ động từng bước giúp đảm bảo phục hồi vận động trong vật lý trị liệu diễn ra suôn sẻ và bền vững.
- Nếu bỏ qua giai đoạn chuyển đổi hoặc “nhảy” trực tiếp sang vận động chủ động mạnh mà chưa chuẩn bị, người bệnh có thể gặp tình trạng đau tăng, chấn thương phụ hoặc cảm giác không an toàn khi vận động.
5. Ứng dụng thực tế và lời khuyên cho người bệnh trong quá trình phục hồi vận động chủ động và thụ động
Quá trình phục hồi chức năng thường được chia thành từng giai đoạn rõ ràng, từ vận động thụ động, vận động chủ động có trợ giúp, đến vận động chủ động có kháng trở, nhằm đảm bảo phục hồi an toàn – tiến triển hợp lý – hạn chế tái tổn thương:
Giai đoạn sớm (0 – 2 tuần đầu)
- Ưu tiên vận động thụ động và chủ động có trợ giúp nhằm duy trì tầm vận động, hạn chế co cứng và giảm đau.
- Thời gian tập dưới 10 phút mỗi lần, 3-4 lần/ngày, tập trong ngưỡng đau cho phép, tuyệt đối không gắng sức hay cố vượt đau.
- Các bài tập chủ yếu mang tính nhẹ nhàng như thay đổi tư thế, kích hoạt cơ sâu mức thấp, tập thở và kiểm soát thân mình.

Giai đoạn trung gian (2 – 6 tuần)
- Chuyển dần sang vận động chủ động có kiểm soát, tập trung vào ổn định cột sống và kiểm soát vận động.
- Các bài tập như Bird-Dog, Pelvic tilt, Plank nhẹ được đưa vào với cường độ thấp, số lần tăng dần theo khả năng đáp ứng của người bệnh.
- Vẫn duy trì nguyên tắc tập không vượt ngưỡng đau, ưu tiên chất lượng vận động hơn số lượng.

Giai đoạn muộn (sau 6 tuần)
- Bắt đầu vận động chủ động có kháng trở, tăng dần sức mạnh cơ lõi, cơ lưng – mông – hông để chuẩn bị quay lại sinh hoạt và lao động thường ngày.
- Kháng trở được tăng tiến từ dây đàn hồi nhẹ đến các bài chịu tải chức năng, luôn dưới sự theo dõi và điều chỉnh của chuyên viên phục hồi chức năng.

Một lời khuyên quan trọng là bạn luôn cần theo sát chuyên viên vật lý trị liệu và báo cáo ngay nếu xuất hiện đau tăng, tê chân mới hoặc cúi/đứng khó khăn – đây là dấu hiệu cần điều chỉnh chương trình. Việc kiên trì với chương trình, kết hợp tư thế đúng, vận động đều đặn và nghỉ ngơi hợp lý sẽ giúp chương trình phục hồi vận động trong vật lý trị liệu đạt hiệu quả tối ưu.
Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka
- Hotline: 1900 3181
- Website: myrehab-matsuoka.com
- Facebook: https://www.facebook.com/myrehab.official
- Địa chỉ:
- Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
- Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
- Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội