Viêm xương điều trị bằng những phương pháp nào?

Tác giả: Myrehab - MatsuokaTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Viêm xương là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm cấp tính tại mô xương, có thể gây đau nhức, sưng tấy và hạn chế vận động. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí gây tổn thương vĩnh viễn xương và khớp. Tuy nhiên, khi lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, các triệu chứng có thể được kiểm soát, ngăn ngừa tiến triển và phục hồi chức năng xương hiệu quả.

1. Khái niệm viêm xương là gì?

Viêm xương (hay còn gọi là osteomyelitis) là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm tại mô xương, thường do vi khuẩn, nấm hoặc hiếm khi là virus xâm nhập. Bệnh có thể xảy ra cấp tính hoặc mạn tính, ảnh hưởng đến xương, tủy xương và mô xung quanh.

Các đặc điểm chính của viêm xương bao gồm:

  • Đau nhức xương tại vùng bị ảnh hưởng.
  • Sưng, nóng, đỏ ở khu vực xương gần bề mặt da.
  • Hạn chế vận động nếu xương hoặc khớp lân cận bị ảnh hưởng.
  • Sốt, mệt mỏi nếu viêm do nhiễm trùng nặng.
Xương bình thường (ảnh trái) và xương bị viêm (ảnh phải)
Xương bình thường (ảnh trái) và xương bị viêm (ảnh phải)

(Nguồn: Internet)

2. Các dạng viêm xương phổ biến hiện nay

Các dạng viêm xương phổ biến hiện nay thường được phân loại dựa trên tính chất tiến triển, nguyên nhân và vị trí xương bị ảnh hưởng. Dưới đây là các dạng chính:

Dạng viêm xương Nguyên nhân Triệu chứng chính Đối tượng thường gặp
Viêm xương cấp tính Nhiễm khuẩn cấp, khởi phát đột ngột Đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, sốt Mọi lứa tuổi, thường trẻ em và người lớn khỏe mạnh
Viêm xương mạn tính Viêm cấp không điều trị triệt để, tái phát Đau âm ỉ, biến dạng xương, giảm chức năng vận động Mọi lứa tuổi, người có bệnh nền
Viêm xương do vi khuẩn Staphylococcus aureus hoặc vi khuẩn khác Đau, sưng, sốt, mưng mủ tại xương Mọi lứa tuổi, dễ gặp sau chấn thương hoặc phẫu thuật
Viêm xương huyết tán Vi khuẩn lan qua máu từ nơi khác Đau, sưng, sốt, mệt mỏi Trẻ em, người cao tuổi, xương dài chi dưới
Viêm xương do chấn thương/phẫu thuật Vết thương hở, gãy xương, phẫu thuật Sưng, nóng, mưng mủ, đau tại xương Người sau chấn thương, phẫu thuật xương
Viêm xương hoại tử Nhiễm trùng nặng, xương chết hoại tử Đau kéo dài, biến dạng xương, khó hồi phục Viêm xương mạn, tái phát nhiều lần
Viêm xương liên quan bệnh lý nền Tiểu đường, mạch máu, suy giảm miễn dịch Đau, sưng, khó lành, dễ tái phát Người có bệnh nền hoặc hệ miễn dịch yếu

>>> Xem thêm: 5 Dấu hiệu viêm khớp gối giai đoạn sớm và khi nào cần gặp chuyên gia phục hồi chức năng 

3. Cách điều trị viêm xương theo từng giai đoạn

3.1. Giai đoạn cấp

Trong giai đoạn cấp, viêm xương cần được điều trị sớm và tích cực để ngăn ngừa biến chứng. Phương pháp chủ yếu là sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch, lựa chọn theo kết quả nuôi cấy vi khuẩn hoặc kháng sinh phổ rộng khi chưa có kết quả. 

Bệnh nhân cần được theo dõi sát đáp ứng điều trị trong 48–72 giờ, bao gồm mức độ đau, sưng, sốt, xét nghiệm CRP, bạch cầu… để kịp thời điều chỉnh phác đồ nếu cần. Đồng thời, giảm đau và chống viêm bằng thuốc phù hợp, kết hợp nghỉ ngơi hợp lý, tránh vận động mạnh vùng xương bị viêm. 

Trong các trường hợp có áp xe, hoại tử xương hoặc nhiễm trùng lan rộng, phẫu thuật cắt lọc, dẫn lưu hoặc loại bỏ mô hoại tử được chỉ định sớm. Khi triệu chứng ổn định, vật lý trị liệu nhẹ nhàng có thể được áp dụng để duy trì vận động, hạn chế cứng khớp và teo cơ.

Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch là phương pháp được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn cấp
Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch là phương pháp được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn cấp

(Nguồn: Internet)

3.2. Giai đoạn mạn tính

Trong giai đoạn mạn tính, viêm xương thường phức tạp hơn và khó điều trị triệt để so với giai đoạn cấp. Việc điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt lọc triệt để để loại bỏ mô xương hoại tử và ổ nhiễm trùng, kết hợp với kháng sinh kéo dài theo phác đồ, dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn. 

Ở giai đoạn này, bệnh nhân cần theo dõi lâu dài để kiểm soát tình trạng viêm, ngăn ngừa tái phát và duy trì chức năng xương. Ngoài ra, người bệnh có thể áp dụng vật lý trị liệu để phục hồi hệ xương khi tình trạng viêm ổn định, nhằm cải thiện vận động, tăng sức mạnh cơ và giảm nguy cơ biến dạng xương. 

Tại Myrehab Matsuoka, chương trình phục hồi được xây dựng theo hướng cá nhân hóa, kết hợp giữa thiết bị trị liệu hiện đại và các bài tập vận động nhằm giúp người bệnh cải thiện chức năng vận động, tăng sức mạnh cơ và hỗ trợ quá trình hồi phục của xương, cụ thể:

  • Đánh giá chức năng vận động: Chuyên viên phục hồi chức năng tiến hành kiểm tra tầm vận động khớp, sức mạnh cơ và mức độ đau để xây dựng kế hoạch trị liệu phù hợp với từng bệnh nhân.
  • Giảm đau và hỗ trợ phục hồi mô: Áp dụng các phương pháp vật lý trị liệu như điện xung, siêu âm trị liệu hoặc sóng ngắn nhằm giúp giảm đau, tăng tuần hoàn máu và hỗ trợ quá trình hồi phục tại vùng xương bị tổn thương.
  • Vận động trị liệu: Các bài tập được thiết kế nhằm cải thiện khả năng vận động của khớp và chi bị ảnh hưởng, đồng thời tăng cường sức mạnh cơ để hỗ trợ nâng đỡ hệ xương.
  • Phòng ngừa cứng khớp và teo cơ: Tập luyện đúng cách giúp hạn chế tình trạng cứng khớp, yếu cơ hoặc giảm chức năng vận động sau thời gian điều trị kéo dài.
  • Theo dõi và điều chỉnh chương trình phục hồi: Lộ trình tập luyện được theo dõi và điều chỉnh định kỳ nhằm đảm bảo phù hợp với tiến triển hồi phục của người bệnh.
Phối hợp phục hồi chức năng để đạt hiệu quả điều trị viêm xương về lâu dài
Phối hợp phục hồi chức năng để đạt hiệu quả điều trị viêm xương về lâu dài

>>> Đọc thêm: Viêm khớp dạng thấp: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng

4. Khi nào người bị viêm xương cần đi khám ngay?

Những người bị cần đến khám ngay tại các cơ sở y tế uy tín khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng của viêm xương như:

  • Đau nhức xương dữ dội hoặc tăng nhanh: Là dấu hiệu viêm tiến triển, xương và mô xung quanh bị tổn thương nặng. Nếu không can thiệp kịp thời, có thể dẫn đến hoại tử xương hoặc viêm mạn tính.
  • Sưng, nóng, đỏ vùng xương bị viêm: Phản ứng viêm điển hình, cho thấy cơ thể đang chống lại nhiễm trùng. Sưng nóng đỏ kéo dài có thể cảnh báo áp xe hoặc viêm lan rộng.
  • Sốt cao hoặc mệt mỏi kéo dài: Thể hiện nhiễm trùng hệ thống. Nếu không xử lý, vi khuẩn có thể lan vào máu, gây nhiễm trùng huyết rất nguy hiểm.
  • Mưng mủ hoặc chảy dịch từ vết thương gần xương: Là dấu hiệu viêm xương có ổ mủ. Cần xử lý y tế khẩn cấp để ngăn hoại tử xương và lan rộng nhiễm trùng.
  • Giảm khả năng vận động hoặc khó cử động chi: Viêm xương có thể làm khớp lân cận cứng hoặc đau khi vận động, ảnh hưởng chức năng sinh hoạt.
  • Tê yếu hoặc bất thường về hình dạng xương: Cho thấy xương hoặc mô xung quanh bị tổn thương nghiêm trọng, có thể dẫn đến biến dạng vĩnh viễn nếu không can thiệp.
  • Triệu chứng không cải thiện sau điều trị ban đầu: Nếu dùng thuốc hoặc biện pháp đơn giản mà tình trạng vẫn nặng lên, đây là dấu hiệu cần khám chuyên khoa để điều chỉnh phác đồ hoặc can thiệp ngoại khoa.

Viêm xương là bệnh lý nghiêm trọng, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây biến dạng xương, giảm chức năng vận động và nhiễm trùng lan rộng. Bên cạnh điều trị y khoa, bệnh nhân nên kết hợp phục hồi chức năng sớm tại những địa chỉ phục hồi chức năng uy tín như Myrehab Matsuoka để bệnh lý được kiểm soát và duy trì sức khỏe xương lâu dài.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội

Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội

Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội

Ngày đăng: 08/05/2026Ngày cập nhật: 08/05/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.