Vật lý trị liệu sau phẫu thuật thoái hóa cột sống: Khi nào nên bắt đầu?

Tác giả: Nguyễn ChiTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Thoái hóa cột sống là quá trình lão hóa tự nhiên và đa số trường hợp không cần phẫu thuật. Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi xuất hiện biến chứng như chèn ép thần kinh, hẹp ống sống hoặc mất vững cột sống gây đau kéo dài, yếu liệt mà điều trị bảo tồn không còn hiệu quả. Thực tế, phẫu thuật không làm hết thoái hóa mà chỉ xử lý biến chứng, vì vậy phục hồi chức năng sau mổ bằng vật lý trị liệu là yếu tố then chốt giúp tái huấn luyện hệ thần kinh – cơ, bảo vệ cột sống và duy trì kết quả lâu dài.

1. Mục tiêu cốt lõi của vật lý trị liệu sau phẫu thuật thoái hóa cột sống

1.1. Kiểm soát cơn đau và giảm thiểu viêm tại chỗ

Ngay sau khi thuốc tê hết tác dụng, cảm giác đau tại vết mổ và sự căng tức ở các vùng cơ lân cận là điều khó tránh khỏi. Mục tiêu đầu tiên và quan trọng nhất của quá trình này là kiểm soát cơn đau ở mức độ cho phép mà không phụ thuộc quá nhiều vào thuốc giảm đau dài ngày, hạn chế nguy cơ tác dụng phụ trên dạ dày, gan và thận.

Khi cơn đau được kiểm soát tốt, tâm lý người bệnh sẽ ổn định hơn, giảm bớt lo âu và căng thẳng, tạo tiền đề vững chắc cho các bài tập vận động tiếp theo. Đồng thời, việc giảm viêm kịp thời cũng ngăn ngừa sự hình thành của các mô sẹo xơ cứng, một trong những nguyên nhân gây đau dai dẳng sau mổ nếu không được phục hồi đúng cách.

1.2. Khôi phục tầm vận động và ngăn ngừa biến chứng do nằm lâu

Một trong những nỗi lo lớn nhất của người bệnh bị thoái hóa cột sống sau khi mổ là tình trạng cứng khớp hoặc dính rễ thần kinh do nằm bất động quá lâu. Do đó, các bài tập vận động sớm sẽ giúp “đánh thức” các khớp xương, giúp chúng linh hoạt trở lại mà không gây áp lực quá lớn lên vết mổ.

Bên cạnh đó, việc vận động sớm và đúng cách còn giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm phổi hoặc teo cơ do ít vận động. Đây là bước đệm quan trọng để đảm bảo cơ thể phục hồi sau phẫu thuật một cách toàn diện, giúp người bệnh sớm tự chủ được trong các sinh hoạt cá nhân hàng ngày mà không cần sự trợ giúp quá nhiều từ người thân.

2. Khi nào cần can thiệp vật lý trị liệu sau phẫu thuật thoái hoá cột sống?

Sau phẫu thuật thoái hoá cột sống, nhiều người bệnh có tâm lý chờ đợi “lành hẳn” mới bắt đầu tập luyện. Tuy nhiên, trên thực tế, vật lý trị liệu cần được can thiệp rất sớm và đúng thời điểm, ngay từ những ngày đầu sau mổ dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Việc trì hoãn phục hồi có thể khiến cơ nhanh chóng suy yếu, khớp cứng lại, tuần hoàn kém và làm chậm đáng kể quá trình hồi phục tổng thể.

Thời điểm bắt đầu vật lý trị liệu không phụ thuộc hoàn toàn vào cảm giác đau hay hết đau mà dựa trên tình trạng vết mổ, mức độ ổn định của cột sống và đánh giá chuyên môn từ bác sĩ và kỹ thuật viên phục hồi chức năng. Mỗi giai đoạn sau mổ đều có những mục tiêu khác nhau, vì vậy can thiệp phục hồi cần được chia theo từng mốc thời gian cụ thể thay vì tập luyện một cách tự phát.

Vật lý trị liệu sớm sẽ giúp:

  • Ngăn ngừa biến chứng hô hấp và tuần hoàn sau gây mê
  • Hạn chế cứng khớp và teo cơ do nằm lâu
  • Kích hoạt lại nhóm cơ lõi bảo vệ cột sống
  • Giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động an toàn theo từng bước
  • Giảm nguy cơ tái phát thoái hoá ở các đốt sống lân cận

Quan trọng hơn, quá trình này giúp cơ thể học lại cách vận động đúng sau phẫu thuật, vì cấu trúc cột sống lúc này đã thay đổi so với trước đây. Thêm vào đó, quá trình hồi phục không phải là một đường thẳng mà là một lộ trình khoa học được chia thành từng giai đoạn cụ thể, đó là:

2.1. Giai đoạn cấp tính (Tuần đầu tiên sau phẫu thuật)

Đây là thời điểm nhạy cảm nhất khi vết thương chưa lành miệng và cấu trúc cột sống chưa thực sự ổn định. Trong giai đoạn này, các can thiệp vật lý trị liệu chủ yếu diễn ra ngay tại giường bệnh hoặc trong phòng hồi sức với sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Mọi cử động đều cần sự nhẹ nhàng tối đa để bảo vệ vết khâu và các dụng cụ cố định (nếu có).

Người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập hít thở sâu để tăng cường chức năng phổi và tuần hoàn máu, giúp tống xuất đờm dãi và ngăn ngừa viêm phổi sau gây mê. Song song với đó là các cử động nhẹ nhàng ở tứ chi như gập duỗi cổ chân, gồng cơ đùi để kích thích lưu thông máu, ngăn ngừa cục máu đông mà không tác động trực tiếp vào vùng cột sống phẫu thuật. 

Gập - duỗi cổ chân trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật thoái hoá cột sống
Gập – duỗi cổ chân trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật thoái hoá cột sống

2.2. Giai đoạn phục hồi sớm (Tuần 2 đến tuần 6)

Khi vết mổ đã bắt đầu liền da và người bệnh được xuất viện về nhà, cường độ tập luyện sẽ được nâng lên một bước nhưng vẫn cần sự thận trọng. Mục tiêu lúc này là giúp người bệnh có thể tự thực hiện các sinh hoạt cá nhân nhẹ nhàng và bắt đầu tái tạo sự linh hoạt cho cột sống thông qua các bài tập giãn cơ có kiểm soát. 

Các bài tập trong giai đoạn này tập trung vào việc kéo giãn nhẹ nhàng các nhóm cơ bị co cứng và bắt đầu kích hoạt các nhóm cơ lõi (cơ bụng, cơ lưng sâu) để hỗ trợ cột sống. Người bệnh cần duy trì thói quen đi bộ nhẹ nhàng trên nền phẳng, tăng dần thời gian mỗi ngày nhưng tuyệt đối tránh các động tác cúi, vặn hoặc xoắn người đột ngột.

Đây cũng là lúc vai trò của quá trình phục hồi sau phẫu thuật trở nên rõ rệt nhất trong việc giúp người bệnh lấy lại sự tự tin khi di chuyển, giảm bớt cảm giác phụ thuộc và cải thiện tâm trạng tích cực hơn.

Bài tập Bird - Dog giúp giãn cơ cột sống
Bài tập Bird – Dog giúp giãn cơ cột sống

2.3. Giai đoạn tái hòa nhập (Sau 6 tuần đến 3 tháng)

Khi cấu trúc cột sống đã ổn định và các bác sĩ xác nhận sự liền xương (đối với trường hợp có hàn xương), chương trình tập luyện sẽ chuyển sang giai đoạn tăng cường sức mạnh và sức bền. Đây là giai đoạn quyết định khả năng quay trở lại làm việc và sinh hoạt bình thường của người bệnh, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Các bài tập sẽ mô phỏng lại các động tác trong đời sống thực tế để cơ thể làm quen dần.

Lúc này, các bài tập sẽ có độ khó cao hơn, sử dụng thêm các dụng cụ hỗ trợ hoặc máy tập chuyên dụng tại các trung tâm phục hồi chức năng để gia tăng sức bền cho toàn bộ hệ thống cơ xương khớp. Người bệnh sẽ được tập các bài tập tăng cường độ linh hoạt, thăng bằng và sức mạnh cơ bắp để bảo vệ cột sống khỏi các tác động bên ngoài. Tuy nhiên, việc tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ cột sống vẫn phải được đặt lên hàng đầu để tránh tái phát tình trạng thoái hóa cột sống ở các đốt sống lân cận hoặc gây tổn thương đĩa đệm mới.

Bài tập thăng bằng cho giai đoạn tái hoà nhập 
Bài tập thăng bằng cho giai đoạn tái hoà nhập

3. Các kỹ thuật vật lý trị liệu thường dùng sau phẫu thuật thoái hoá cột sống tại Myrehab Matsuoka

Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể và giai đoạn hồi phục, các bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ kết hợp các phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu nhất, chẳng hạn như:

3.1. Nhiệt trị liệu và điện trị liệu giảm đau

Sử dụng nhiệt và điện là những phương pháp cơ bản nhưng mang lại hiệu quả giảm đau, giãn cơ và chống viêm rất tốt, được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện và phòng khám. Việc hiểu rõ cơ chế của chúng giúp người bệnh yên tâm hơn khi tiếp nhận điều trị và có thể phối hợp tốt hơn với kỹ thuật viên.

  • Chườm lạnh: Tại Myrehab Matsuoka, chườm lạnh được sử dụng có kiểm soát về thời gian và vị trí, giúp ức chế tạm thời dẫn truyền cảm giác đau mà không ảnh hưởng đến quá trình lành mô. Thường được áp dụng trong 48-72 giờ đầu sau mổ hoặc ngay sau khi tập luyện để giảm sưng nề, co mạch và làm dịu cảm giác đau cấp tính. Nhiệt độ lạnh giúp “đóng băng” tạm thời các tín hiệu đau, mang lại cảm giác dễ chịu.
  • Chườm nóng: Áp dụng trong giai đoạn sau (khi đã hết sưng viêm cấp) để tăng cường lưu thông máu, giúp thư giãn các cơ bị co thắt và làm mềm mô. Hơi nóng giúp giãn mạch, đưa oxy và dưỡng chất đến nuôi dưỡng vùng tổn thương.
  • Điện xung (TENS): Đây là kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong các phác đồ phục hồi sau mổ cột sống tại Myrehab Matsuoka, sử dụng dòng điện sinh lý tần số thấp để ức chế dẫn truyền cảm giác đau từ vùng cột sống lên não bộ, giúp người bệnh giảm đau hiệu quả. Phương pháp này an toàn và giúp hạn chế việc phải sử dụng thuốc giảm đau đường uống.
Điện xung trị liệu lưng giảm cơn đau sau phẫu thuật thoái hoá cột sống tại Myrehab Matsuoka
Điện xung trị liệu lưng giảm cơn đau sau phẫu thuật thoái hoá cột sống tại Myrehab Matsuoka

3.2. Sóng siêu âm và laser trị liệu tái tạo mô

Đây là các kỹ thuật vật lý trị liệu chuyên sâu hơn, sử dụng năng lượng vật lý để tác động vào các mô sâu bên dưới da mà tay người hoặc nhiệt độ bề mặt không thể chạm tới. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào và ngăn ngừa sẹo dính bên trong tại vùng phẫu thuật thoái hóa cột sống.

Sóng siêu âm trị liệu tạo ra các rung động cơ học vi thể kết hợp hiệu ứng nhiệt sâu, giúp làm mềm tổ chức xơ, cải thiện độ đàn hồi mô và ngăn ngừa tình trạng dính rễ thần kinh – một biến chứng có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi vận động. Trong khi đó, laser trị liệu cường độ cao được sử dụng tại Myrehab Matsuoka nhằm kích thích hoạt động sinh học của tế bào, tăng tốc độ lành vết thương và giảm viêm hiệu quả mà không gây tổn thương mô lành xung quanh.

Sự kết hợp giữa các thiết bị công nghệ cao và chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa tại Myrehab Matsuoka giúp rút ngắn thời gian phục hồi sau phẫu thuật, cải thiện chất lượng vận động và hỗ trợ người bệnh sớm quay lại sinh hoạt, lao động một cách an toàn và bền vững.

Sóng siêu âm trị liệu giúp làm mềm xơ sẹo sau phẫu thuật thoái hoá cột sống tại Myrehab Matsuoka
Sóng siêu âm trị liệu giúp làm mềm xơ sẹo sau phẫu thuật thoái hoá cột sống tại Myrehab Matsuoka

>>> Xem thêm: Vật lý trị liệu thoát vị đĩa đệm L4 L5 – Phương pháp, bài tập

4. Các bài tập vật lý trị liệu cột sống đơn giản

Dưới đây là các bài tập cơ bản, an toàn, dễ thực hiện, tuy nhiên người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu để phù hợp với thể trạng riêng:

4.1. Bài tập đạp xe trên không

Bài tập đạp xe trên không là một vận động nhẹ nhàng giúp kích hoạt nhóm cơ bụng – hông – lưng dưới, từ đó hỗ trợ ổn định cột sống và giảm áp lực tác động lên đĩa đệm sau phẫu thuật. Bài tập này góp phần thúc đẩy quá trình lành vết mổ và hạn chế nguy cơ cứng khớp do nằm hoặc ít vận động kéo dài. Tuy nhiên, bài tập này chỉ nên thực hiện khi đã được bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi đánh giá phù hợp với tình trạng sau mổ.

Để thực hiện, người bệnh nằm ngửa thoải mái trên giường, hai chân duỗi thẳng, hai tay đặt xuôi theo thân người và giữ nhịp thở đều. Sau đó có thể đặt hai tay dưới đầu để tạo cảm giác vững hơn, từ từ co hai chân lên cao và thực hiện động tác xoay chân mô phỏng như đang đạp xe trên không. Khi cảm thấy chân mỏi, nên hạ chân xuống nghỉ ngơi ngắn rồi tiếp tục tập lại khi cơ thể đã sẵn sàng. Bài tập có thể thực hiện khoảng 10 – 15 lần mỗi ngày, tùy theo thể trạng và mức độ hồi phục của từng người.

Lưu ý quan trọng:

  • Không thực hiện nếu còn đau nhiều vùng mổ hoặc chưa được cho phép vận động chân chủ động.
  • Không nâng chân quá cao gây căng vùng bụng và thắt lưng.
  • Ngừng tập ngay nếu xuất hiện đau tăng, tê lan xuống chân.
Bài tập đạp xe trên không
Bài tập đạp xe trên không

4.2. Bài tập gồng cơ bụng và cơ mông (Isometric Exercises)

Để bảo vệ cột sống vững chắc, “chiếc áo giáp” cơ bắp bao quanh (cơ lõi) cần phải khỏe mạnh để chia sẻ áp lực tải trọng. Các bài tập gồng cơ tĩnh (co cơ mà không gây chuyển động khớp/cột sống) là lựa chọn an toàn nhất trong giai đoạn đầu để đánh thức các nhóm cơ này mà không gây đau.

Người bệnh nằm ngửa, co hai đầu gối, bàn chân đặt phẳng trên giường. Hít sâu, sau đó thở ra từ từ qua miệng đồng thời siết chặt cơ bụng lại, cảm giác như đang rốn ép sát vào cột sống và ấn thắt lưng xuống mặt giường (nhưng lưu ý vẫn thở đều, không nín thở). Giữ trạng thái siết cơ trong 5-10 giây rồi thả lỏng từ từ.

Tương tự với cơ mông, người bệnh nằm ngửa và siết chặt hai bên mông lại với nhau, giữ 5-10 giây. Những bài tập này giúp gia tăng sức mạnh cho vùng trung tâm, hỗ trợ đắc lực cho việc giảm tải áp lực lên các đốt sống bị thoái hóa cột sống.

Lưu ý quan trọng:

  • Không nín thở khi gồng cơ.
  • Không ưỡn lưng hoặc nhấc hông khỏi giường.
  • Không tập nếu chưa kiểm soát được cảm giác vùng bụng – lưng theo hướng dẫn chuyên viên.
Bài tập gồng cơ bụng và mông
Bài tập gồng cơ bụng và mông

4.3. Bài tập nghiêng vùng chậu nhẹ nhàng

Đây là bài tập thường được áp dụng trong vật lý trị liệu cột sống giai đoạn sớm – trung gian, giúp cột sống và vùng chậu thích nghi lại với các chuyển động lệch trục nhẹ trong sinh hoạt. Bài tập này giúp giảm cứng khớp liên mỏm, cải thiện đối xứng vận động cột sống và hạn chế tình trạng lệch tư thế kéo dài sau phẫu thuật.

Người bệnh nằm ngửa, hai chân duỗi hoặc co nhẹ. Thực hiện từ từ trượt cả hai gối sang một bên trong biên độ nhỏ, giữ 2-3 giây rồi đưa về giữa, sau đó đổi bên. Cột sống chỉ nghiêng nhẹ, không xoắn, không ép sâu tránh gây ra tình trạng bệnh lý khác. 

Lưu ý quan trọng:

  • Không ép biên độ quá sâu.
  • Không thực hiện nếu còn cảm giác căng kéo mạnh vùng vết mổ.
  • Dừng ngay nếu thấy đau tăng hoặc xuất hiện tê, yếu chân.
Bài tập nghiêng vùng chậu giúp giảm cứng khớp sau phẫu thuật thoái hoá cột sống 
Bài tập nghiêng vùng chậu giúp giảm cứng khớp sau phẫu thuật thoái hoá cột sống

5. Những lưu ý quan trọng sau phẫu thuật thoái hóa cột sống

Việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn trong sinh hoạt thường ngày dưới đây sẽ giúp bảo vệ thành quả của ca phẫu thuật một cách bền vững nhất:

5.1. Tuân thủ nguyên tắc vận động an toàn trong sinh hoạt

Trong 3 tháng đầu sau phẫu thuật, cột sống đang trong quá trình hàn gắn sinh học và rất dễ bị tổn thương nếu chịu lực tác động sai cách. Người bệnh không được lơ là các nguyên tắc vận động để tránh làm xô lệch nẹp vít, bung vết khâu hoặc gây thoát vị đĩa đệm tái phát ở các tầng khác. Việc thay đổi tư thế phải luôn được thực hiện chậm rãi, tránh các động tác giật cục hay thay đổi trọng tâm đột ngột.

Nguyên tắc “3 KHÔNG” cần nhớ:

  • Không cúi gập người: Tuyệt đối không cúi lưng để nhặt đồ vật dưới đất hay buộc dây giày. Hãy sử dụng dụng cụ hỗ trợ hoặc hạ thấp trọng tâm bằng cách khuỵu gối và giữ thẳng lưng.
  • Không vặn xoắn cột sống: Khi muốn nhìn về phía sau hoặc xoay người lấy đồ, hãy xoay cả bàn chân và toàn thân cùng lúc thay vì chỉ xoay mỗi vùng thắt lưng.
  • Không mang vác nặng: Tránh xách vật nặng trên 2-3kg trong những tuần đầu. Áp lực nén lên cột sống khi mang vác có thể gây đau dữ dội và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phục hồi sau phẫu thuật.

5.2. Chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi khoa học

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng giúp cơ thể làm lành vết thương và phục hồi xương khớp sau điều trị. Khi chế độ ăn thiếu chất, quá trình hồi phục sẽ chậm lại và nguy cơ nhiễm trùng tăng cao. Người bệnh nên ưu tiên bổ sung Canxi, Vitamin D, Protein và Omega-3 từ sữa, cá hồi, trứng, rau xanh đậm và các loại hạt. Uống đủ nước mỗi ngày cũng giúp đĩa đệm duy trì độ ẩm và hỗ trợ đào thải độc tố.

5.2. Một số nguyên tắc khác

Song song đó, việc giữ cân nặng hợp lý giúp giảm áp lực lên cột sống sau phẫu thuật. Ngoài ra, khi ngủ, nên chọn nệm có độ cứng vừa phải và duy trì tư thế nằm ngửa có kê gối dưới khoeo chân hoặc nằm nghiêng kẹp gối giữa hai chân để giữ cột sống đúng trục. 

>>> Xem thêm: Gợi ý chế độ dinh dưỡng cho người thoát vị đĩa đệm và các thói quen cải thiện sức khỏe lâu dài

Phục hồi sau phẫu thuật thoái hóa cột sống là quá trình cần sự kiên trì và tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn. Khi tập vật lý trị liệu đúng phương pháp, người bệnh sẽ dần giảm đau, lấy lại sức mạnh cơ và cải thiện khả năng vận động một cách an toàn. Đặc biệt, hãy đặt lịch thăm khám và phục hồi sau phẫu thuật tại Myrehab Matsuoka để được tư vấn và phục hồi một cách toàn diện.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội
Ngày đăng: 11/02/2026Ngày cập nhật: 08/05/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo