Đau lưng do xẹp đốt sống: Cách nhận biết và hướng điều trị an toàn

Tác giả: Myrehab - MatsuokaTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Xẹp đốt sống là nguyên nhân thường gặp gây đau lưng ở người lớn tuổi, đặc biệt ở những trường hợp loãng xương, thoái hoá hoặc chấn thương cột sống. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ gãy đốt sống, ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm và điều chỉnh phù hợp giúp hạn chế tiến triển và hỗ trợ duy trì chức năng vận động.

1. Xẹp đốt sống là gì và vì sao lại gây đau lưng?

1.1. Xẹp đốt sống là gì?

Xẹp đốt sống là tình trạng thân đốt bị lún hoặc gãy xẹp, khiến chiều cao của đốt sống giảm xuống so với bình thường. Sự biến dạng này thường xảy ra ở vùng cột sống ngực – thắt lưng, nơi chịu phần lớn tải trọng cơ thể. Khi đốt sống bị xẹp, sự sụt giảm chiều cao làm thay đổi trục cột sống và khiến dây chằng, cơ cạnh sống phải thích ứng bằng cách căng cứng hơn.

Khi thân đốt sống bị xẹp, chiều cao đốt giảm làm thay đổi cách phân bố lực dọc theo cột sống. Tải trọng có xu hướng dồn nhiều hơn lên phần trước thân đốt và các khớp liên mấu phía sau, khiến những cấu trúc này phải chịu lực vượt quá mức thông thường.Sự thay đổi này có thể gây căng kéo các dây chằng quanh cột sống, kích thích cơ cạnh sống co thắt và làm  tăng áp lực lên các rễ thần kinh lân cận. Đây là cơ chế thường gặp gây ra cảm giác đau tại chỗ hoặc đau lan, đặc biệt khi thay đổi tư thế hoặc vận động.

Trong trường hợp xẹp đốt sống do loãng xương, quá trình này có thể diễn ra âm thầm với mức độ lún xẹp tăng dần theo thời gian. Cơn đau thường chỉ trở nên rõ rệt khi cấu trúc chịu lực của cột sống bị ảnh hưởng nhiều hơn hoặc khi có thêm tác động cơ học như cúi, xoay hoặc mang vác.

1.2. Vì sao xẹp đốt sống gây đau lưng?

Xẹp đốt sống thường xảy ra khi cấu trúc thân đốt bị suy yếu, phổ biến nhất là do loãng xương, khiến xương mất dần mật độ và khả năng chịu lực. Ngoài ra, các yếu tố như chấn thương (ngã, va đập), thoái hóa cột sống hoặc bệnh lý nền ảnh hưởng đến chất lượng xương cũng có thể góp phần gây lún xẹp đốt sống.

Khi thân đốt bị xẹp, chiều cao đốt sống giảm làm thay đổi cách phân bố lực dọc theo cột sống. Các cơ dựng sống và hệ dây chằng xung quanh phải hoạt động nhiều hơn để duy trì tư thế, dễ dẫn đến tình trạng co cứng và gây đau âm ỉ khi đứng hoặc đi lại.

Bên cạnh đó, sự thay đổi cấu trúc này có thể làm tăng áp lực lên các khớp liên mấu và vùng lân cận, đồng thời ảnh hưởng đến các rễ thần kinh gần đó. Đây là yếu tố góp phần gây ra cảm giác đau tại chỗ hoặc lan xuống vùng hông – đùi trong một số trường hợp. Ở những trường hợp xẹp nhiều, đường cong sinh lý của cột sống có thể bị thay đổi, khiến cơ thể khó duy trì tư thế cân bằng. Điều này có thể làm tăng cảm giác mỏi và đau, kể cả khi thực hiện các hoạt động nhẹ hoặc nghỉ ngơi.

Xẹp đốt sống lưng
Xẹp đốt sống lưng

(Nguồn: Internet)

2. Triệu chứng đặc trưng giúp nhận biết xẹp đốt sống

2.1. Dấu hiệu đau lưng điển hình

Đau lưng do xẹp đốt sống thường xuất hiện tại vùng cột sống bị tổn thương, với mức độ có thể từ âm ỉ đến rõ rệt tùy theo mức độ lún xẹp. Ở một số trường hợp, cơn đau xuất hiện sau các hoạt động làm tăng tải lên cột sống như đứng lâu, thay đổi tư thế hoặc mang vác, thay vì luôn gắn với một sự kiện chấn thương rõ ràng.

Cơn đau thường có tính chất khu trú tại một điểm ở lưng, tăng lên khi đứng hoặc đi lại và có xu hướng giảm khi nằm nghỉ. Người bệnh có thể cảm thấy khó cúi người, xoay lưng hoặc duy trì tư thế ngồi trong thời gian dài do cảm giác đau và căng cơ vùng lưng.

Trong các trường hợp liên quan đến loãng xương, cơn đau có thể diễn tiến âm thầm với mức độ nhẹ đến trung bình và kéo dài theo thời gian. Do không có thời điểm khởi phát rõ ràng, tình trạng này dễ bị nhầm lẫn với đau lưng do nguyên nhân cơ học thông thường. Đặc trưng của đau do xẹp đốt sống là mức độ đau thay đổi theo tải trọng. Khi vận động mạnh, cơn đau tăng rõ rệt, nhưng khi giảm tải cho cột sống, cảm giác đau giảm tương đối nhanh. Điều này giúp phân biệt với các bệnh lý rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm.

2.2. Triệu chứng đi kèm dễ gặp

Ngoài đau lưng, xẹp đốt sống có thể gây giảm chiều cao cơ thể trong thời gian ngắn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Một số trường hợp xuất hiện dáng đi do gù lưng xuống để cơ thể tự điều chỉnh để giảm đau. Nếu đốt sống xẹp nhiều hoặc chèn ép thần kinh, có thể kèm theo tê lan hoặc yếu chân.

Những triệu chứng này không nên xem nhẹ, vì chúng phản ánh mức độ tổn thương cấu trúc cột sống và nguy cơ biến chứng. Việc theo dõi sớm giúp ngăn tiến triển thành gù cột sống hoặc đau mạn tính kéo dài.

Đau lưng là dấu hiệu điển hình khi đốt sống bị xẹp
Đau lưng là dấu hiệu điển hình khi đốt sống bị xẹp

(Nguồn: Internet)

3. Phương pháp chẩn đoán chính xác tình trạng xẹp đốt sống

Do triệu chứng đau lưng của xẹp đốt sống dễ nhầm lẫn với các bệnh lý cơ năng thông thường, việc thực hiện các chẩn đoán hình ảnh là bước bắt buộc để xác định mức độ lún xẹp và có hướng điều trị kịp thời:

  • Chụp X-quang cột sống (tư thế thẳng và nghiêng): Đây là phương pháp đầu tay giúp bác sĩ quan sát rõ hình dạng các đốt sống. X-quang cho phép xác định vị trí đốt sống bị xẹp, đo lường mức độ giảm chiều cao của thân đốt và đánh giá tình trạng gù vẹo cột sống.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp quan trọng nhất để phân biệt xẹp đốt sống mới (cấp tính) hay cũ (mạn tính) dựa trên tín hiệu phù nề tủy xương. MRI cũng giúp kiểm tra xem các mảnh xương vỡ hoặc khối u có chèn ép vào rễ thần kinh và tủy sống hay không.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Được chỉ định khi cần quan sát chi tiết cấu trúc xương, các đường gãy phức tạp hoặc đánh giá mức độ vững chắc của ống sống.
  • Đo mật độ xương (DEXA Scan): Vì loãng xương là nguyên nhân hàng đầu gây xẹp đốt sống, xét nghiệm này giúp đánh giá chất lượng xương tổng thể, từ đó bác sĩ sẽ kê đơn thuốc chống loãng xương để ngăn ngừa nguy cơ gãy xẹp ở các vị trí khác.
Chụp X - Quang cột sống
Chụp X – Quang cột sống

(Nguồn: Internet)

4. Hướng xử lý và điều trị xẹp đốt sống an toàn

4.1. Điều trị bảo tồn cho xẹp đốt sống mức độ nhẹ – trung bình

Phần lớn trường hợp xẹp đốt sống do loãng xương được ưu tiên điều trị bảo tồn. Mục tiêu là giảm đau, ổn định cấu trúc cột sống và phục hồi khả năng vận động an toàn. Nghỉ ngơi tương đối trong giai đoạn đầu giúp giảm áp lực lên đốt sống bị lún, đồng thời hạn chế cơn đau cấp.

Người bệnh thường được kê nẹp lưng để giữ cột sống ổn định khi di chuyển. Song song đó, thuốc giảm đau và thuốc điều trị loãng xương đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng và ngăn tình trạng xẹp tiến triển. Điều trị bảo tồn đúng cách có thể giúp đốt sống liền tốt sau vài tuần đến vài tháng.

Dụng cụ nẹp lưng giúp cố định cột sống
Dụng cụ nẹp lưng giúp cố định cột sống

(Nguồn: Internet)

>>> Xem thêm: Chấn thương cột sống: Nguyên nhân và phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả

4.2. Vật lý trị liệu hỗ trợ giảm đau và kích thích lành xương

Vật lý trị liệu đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa giai đoạn nghỉ ngơi và giai đoạn vận động trở lại. Các phương pháp điều trị không xâm lấn giúp kiểm soát triệu chứng mà không gây áp lực lên cấu trúc đốt sống đang tổn thương. Các kĩ thuật phổ biến bao gồm:

  • Trị liệu bằng nhiệt: Sử dụng nhiệt hồng ngoại hoặc chườm ấm để làm mềm các bó cơ đang co thắt do phản ứng bù trừ của cột sống.
  • Điện xung trị liệu: Kích thích các sợi thần kinh giảm truyền tín hiệu đau, đồng thời hỗ trợ thư giãn cơ vùng thắt lưng.
  • Siêu âm trị liệu: Tạo ra các sóng âm sâu giúp giảm viêm tại chỗ và thúc đẩy quá trình trao đổi chất của các mô mềm xung quanh đốt sống bị lún.
  • Laser cường độ cao: Hỗ trợ giảm đau nhanh và kích thích quá trình tái tạo mô ở cấp độ tế bào.
Nhiệt trị liệu giúp làm mềm bó cơ
Nhiệt trị liệu giúp làm mềm bó cơ

4.3. Các bài tập phục hồi chức năng chuyên biệt cho người xẹp đốt sống

Khi cơn đau ổn định, các bài tập nhẹ nhàng được đưa vào nhằm tăng sức mạnh cơ lưng – bụng và cải thiện khả năng chịu tải của cột sống. Việc tập luyện cần tiến hành từ từ, có kiểm soát và được hướng dẫn đúng kĩ thuật để tránh làm tổn thương nặng hơn. Dưới đây là một số bài tập thường bao gồm:

Quá trình tập luyện sau xẹp đốt sống cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: Cố định vùng tổn thương – Kích hoạt cơ ổn định – Tăng dần tải trọng. Người bệnh nên thực hiện các động tác chậm rãi, tập trung vào hơi thở và cảm nhận sự ổn định của cột sống.

a) Bài tập thở bụng và kích hoạt cơ lõi sâu

Đây là bài tập nhẹ nhàng nhất, có thể thực hiện ngay khi cơn đau cấp bắt đầu thuyên giảm nhằm ổn định áp lực nội ổ bụng. Bài tập này giúp ổn định cột sống thắt lưng từ bên trong mà không gây áp lực cơ học lên thân đốt sống vừa bị xẹp.

  • Nằm ngửa trên thảm, hai đầu gối co, bàn chân đặt phẳng trên sàn.
  • Đặt một tay lên bụng, hít vào chậm rãi bằng mũi sao cho bụng phình lên.
  • Thở ra từ từ bằng miệng, đồng thời chủ động hóp bụng lại về phía cột sống (tưởng tượng như đang kéo rốn sát vào lưng).
  • Thực hiện 10–15 nhịp thở mỗi hiệp, 3 hiệp mỗi ngày. Lưu ý giữ lưng dưới tiếp xúc nhẹ nhàng với mặt sàn, không gồng vai hay cổ.
Bài tập thở bụng giúp ổn định thắt lưng cột sống
Bài tập thở bụng giúp ổn định thắt lưng cột sống

b) Tư thế Rắn hổ mang

Đây là bài tập quan trọng nhất để cải thiện tư thế gù và mở rộng không gian cho thân đốt sống phía trước. Bài tập này giúp kéo giãn nhóm cơ ngực và bụng, tăng cường sức mạnh cơ dựng sống vùng ngực, hỗ trợ tái lập đường cong sinh lý và giảm áp lực nén lên phần trước thân đốt sống bị xẹp.

  • Người bệnh nằm sấp trên thảm, hai chân duỗi thẳng, hai tay chống xuống sàn ngang tầm vai hoặc đặt khuỷu tay dưới vai (biến thể nhẹ).
  • Hít vào, dùng cơ lưng và hỗ trợ nhẹ từ lực tay từ từ nâng ngực lên khỏi sàn. Mắt nhìn thẳng về phía trước, giữ cổ trung tính.
  • Chỉ nâng đến độ cao mà lưng vẫn cảm thấy thoải mái, không cần duỗi thẳng hoàn toàn cánh tay nếu cảm thấy đau thắt lưng.
  • Giữ tư thế trong 5–10 giây, sau đó từ từ hạ xuống. Thực hiện 5–8 lần. Tránh ngửa cổ quá mức ra sau để không gây áp lực lên cột sống cổ.
Giãn cơ lưng bằng tư thế rắn hổ mang hỗ trợ mở rộng lồng ngực và giảm tải trọng lên mặt trước đốt sống
Giãn cơ lưng bằng tư thế rắn hổ mang hỗ trợ mở rộng lồng ngực và giảm tải trọng lên mặt trước đốt sống

c) Bài tập duỗi tay và chân đối diện (Tư thế Bird-Dog)

Đây là bài tập ở mức độ nặng hơn, đòi hỏi sự phối hợp và thăng bằng để bảo vệ cột sống trong trạng thái động.

  • Bắt đầu ở tư thế chống hai tay và hai đầu gối xuống sàn (tư thế bốn điểm).
  • Giữ lưng thẳng như một mặt bàn, siết cơ bụng.
  • Cùng lúc nâng tay phải và chân trái duỗi thẳng ra sao cho tạo thành đường thẳng với thân người.
  • Giữ 3–5 giây rồi đổi bên. Thực hiện 10 lần mỗi hiệp. Lưu ý không để lưng bị võng khi nâng chân và không nâng tay/chân cao quá mức lưng.
Bài tập Bird - Dog giúp cải thiện cột sống
Bài tập Bird – Dog giúp cải thiện cột sống

>>> Xem thêm: 15 bài tập vật lý trị liệu đau lưng tại nhà hiệu quả & lưu ý an toàn

5. Khi nào cần can thiệp ngoại khoa?

5.1. Chỉ định phẫu thuật trong xẹp đốt sống

Phẫu thuật chỉ được xem xét khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc tình trạng xẹp đốt sống gây biến dạng nghiêm trọng. Nếu đau kéo dài trên 6–8 tuần dù đã dùng thuốc và tập luyện, bác sĩ sẽ đánh giá thêm hình ảnh cột sống để xem xét mức độ xẹp.

Ngoài ra, những trường hợp xẹp nhiều đốt sống cùng lúc hoặc nghi ngờ chèn ép thần kinh rõ rệt cũng cần can thiệp. Mục tiêu là giảm đau nhanh, tái lập chiều cao đốt sống và phòng ngừa biến dạng vĩnh viễn.

5.2. Các phương pháp can thiệp phổ biến

Hai kĩ thuật can thiệp thường được áp dụng là bơm xi măng sinh học vào thân đốt sống và tạo hình thân đốt sống bằng bóng. Cả hai phương pháp đều nhằm mục đích tăng độ vững cho đốt sống bị xẹp và hỗ trợ giảm đau trong thời gian tương đối ngắn. Trong đó, phương pháp tạo hình bằng bóng sử dụng một bóng nhỏ đưa vào thân đốt sống để tạo khoảng trống trước khi bơm xi măng. Kĩ thuật này có thể được cân nhắc trong một số trường hợp có biến dạng thân đốt rõ, giúp cải thiện phần nào hình dạng đốt sống.

Các can thiệp này không áp dụng cho tất cả người bệnh mà cần được chỉ định dựa trên mức độ xẹp, tình trạng loãng xương và đánh giá chuyên môn của bác sĩ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp cân bằng giữa hiệu quả giảm đau và mức độ can thiệp cần thiết.

Xẹp đốt sống là một tình trạng khá phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có loãng xương kéo dài. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và điều trị đúng hướng giúp kiểm soát cơn đau, hạn chế biến dạng cột sống và duy trì khả năng vận động lâu dài. Điều trị bảo tồn vẫn là lựa chọn đầu tiên trong phần lớn trường hợp, kết hợp nghỉ ngơi hợp lý, thuốc và các bài tập phục hồi phù hợp.

Trong quá trình hồi phục, nếu cần được đánh giá chức năng vận động và hướng dẫn chương trình tập luyện bài bản, người bệnh có thể cân nhắc thăm khám tại Myrehab Matsuoka. Tại đây, các chuyên gia sẽ xây dựng lộ trình phục hồi cá thể hóa, giúp cải thiện khả năng vận động và hỗ trợ duy trì sự ổn định của cột sống theo từng giai đoạn.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội

 

Ngày đăng: 03/05/2026Ngày cập nhật: 03/05/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo