7 điều quan trọng cần biết về cơ Hamstring

Tác giả: Nguyễn ChiTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Cơ Hamstring là nhóm cơ nằm ở sau đùi và đóng vai trò quan trọng đối với nhiều hoạt động của khớp gối, đùi và hông. Vận động quá mức, tai nạn, té ngã có thể là những nguyên nhân gây chấn thương cơ Hamstring nên bạn cần lưu ý có biện pháp phòng ngừa và xử lý 

1. Cơ Hamstring là gì?

Cơ Hamstring, còn gọi là cơ gân kheo, là nhóm cơ nằm ở khoang sau của đùi. Tất cả các cơ gân kheo đều đi qua khớp hông và khớp gối. Cấu trúc của nhóm cơ này gồm ba cơ dài là:

  • Cơ bán gân (semitendinosus): Đây là cơ dài hình thoi, bắt nguồn từ ổ cối của xương chậu, bám vào mặt trong của xương chày bên dưới lồi cầu trong. 
  • Cơ bán màng (Semimembranosus): Cơ có dạng hình thoi, bắt nguồn từ ổ cối của xương chậu, chạy qua cơ bán gân và một nửa cơ nhị đầu đùi, bám vào lồi cầu giữa của xương chày. Gân của cơ bán màng còn dính vào một số phần khác của xương chày và xương mác.
  • Cơ nhị đầu đùi (Biceps femoris): Đây là cơ hai đầu, chạy qua mặt ngoài của đùi sau. Đầu cơ dài bắt nguồn từ ổ cối của xương chậu và gắn vào mặt sau của xương chày. Đầu cơ ngắn bắt nguồn từ mấu chuyển lớn của xương đùi và gắn vào mặt sau của xương mác.
Cấu trúc của nhóm cơ Hamstring gồm 3 loại cơ là cơ bán gân, cơ bán màng và cơ nhị đầu đùi
Cấu trúc của nhóm cơ Hamstring gồm 3 loại cơ là cơ bán gân, cơ bán màng và cơ nhị đầu đùi

2. Chức năng của cơ Hamstring

Cơ Hamstring có chức năng chính là gập khớp gối và duỗi khớp háng. Cụ thể, mỗi cơ thuộc  nhóm cơ cơ Hamstring có chức năng như giúp gập đầu gối, mở rộng hông, hỗ trợ động tác xoay ngoài cẳng chân khi đầu gối gập, xoay ngoài đùi khi hông duỗi ra.

Cơ gân kheo hỗ trợ khả năng vận động của cơ thể, đặc biệt là trong chu kỳ đi bộ phức tạp, giúp hấp thụ lực khi bước đi nhằm bảo vệ khớp gối và hông. Trong giai đoạn vung khi đi bộ (bàn chân không tiếp xúc với mặt đất, trọng lượng cơ thể dồn vào chân còn lại), cơ gân kheo làm chậm chuyển động về phía trước của xương chày.

Cơ gân kheo có thể tương tác với các cơ tứ đầu đùi, dây chằng bên để giữ cân bằng cho khớp gối. Nhóm cơ này sẽ giúp giữ ổn định cho cơ thể khi nghiêng người về phía trước, chống lại các chuyển động nghiêng để hạn chế nguy cơ té ngã.

Cơ Hamstring thực hiện hoạt động chính là gập khớp gối và duỗi khớp háng
Cơ Hamstring thực hiện hoạt động chính là gập khớp gối và duỗi khớp háng

3. Các tình huống dễ gây chấn thương cơ Hamstring

Chấn thương cơ Hamstring có thể diễn ra do nhiều nguyên nhân, liên quan đến các tình huống như:

  • Tham gia các môn thể thao đòi hỏi lặp đi lặp lại động tác ở chân như chạy, đá, nhảy, gập duỗi chân, mở rộng hông; đòi hỏi phải thay đổi phương hướng đột ngột. Những môn thể thao có nguy gây chấn thương cơ gân kheo cao là điền kinh, bóng đá, bóng rổ, bơi lội.
  • Tập luyện với cường độ cao gây áp lực lớn lên cơ như tập nâng tạ quá mức, không khởi động cẩn thận trước khi vận động. 
  • Vận động sai tư thế, đặc biệt là đối với các động tác như cúi vùng thắt lưng dưới.
  • Có tiền sử bị chấn thương cơ Hamstring, cơ Hamstring yếu, cơ tứ đầu đùi bị yếu gây mất cân bằng với cơ đùi sau
Chấn thương cơ Hamstring có thể diễn ra ở người chơi các môn thể thao cường độ cao
Chấn thương cơ Hamstring có thể diễn ra ở người chơi các môn thể thao cường độ cao

4. Các chấn thương thường gặp với cơ Hamstring

Chấn thương cơ Hamstring là một trong những chấn thương thể thao phổ biến nhất. Nghiên cứu đã chỉ ra 37% chấn thương khi chơi bóng đá có liên quan đến cơ gân kheo. Hai dạng chấn thương thường gặp nhất ở nhóm cơ này là căng cơ và viêm cơ.

4.1. Căng cơ gân kheo

Căng cơ gân kheo diễn ra khi các sợi cơ bị kéo căng quá mức, thường diễn ra do chuyển động mạnh đột ngột (chạy nước rút, va đập, tiếp đất sai tư thế,…) hay khi gặp tai nạn. Chấn thương này được chia thành 3 cấp độ cụ thể là:

  • Cấp độ 1: Sợi cơ bị kéo căng nhưng vẫn chưa bị rách, gây đau nhức nhẹ và sưng cơ, người bệnh vẫn còn khả năng vận động.
  • Cấp độ 2: Một hoặc nhiều cơ trong nhóm cơ gân kheo bị rách một phần, gây sưng đau dữ dội, cản trở việc đi lại, vận động chân.
  • Cấp độ 3: Một hoặc nhiều cơ bị rách hoàn toàn khỏi gân hoặc xương, đôi khi có đi kèm mảnh xương bị vỡ. Tình trạng này gây sưng đau nghiêm trọng, khiến người bệnh gặp khó khăn khi sử dụng chân.

4.2. Viêm gân kheo

Viêm gân kheo là tình trạng diễn ra khi vận động lặp lại ở chân diễn ra trong thời gian dài, dẫn đến viêm tại các điểm bám gân, chủ yếu tại xương chậu hoặc xương đùi. Người bị viêm gân kheo có thể cảm thấy cơn đau âm ỉ ở phía sau đùi, cơn đau tăng dần và xuất hiện thường xuyên hơn, đặc biệt là khi vận động hoặc phải ngồi lâu.

5. Các phương pháp điều trị chấn thương cơ Hamstring

Khi phát hiện tình trạng chấn thương cơ gân kheo, bạn cần tránh tự ý áp dụng các phương pháp điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Những phương pháp điều trị có thể được áp dụng phổ biến đối với người bị chấn thương cơ Hamstring là:

  • Sơ cứu: Áp dụng liệu pháp RICE ngay khi phát hiện chấn thương ở cơ Hamstring để hỗ trợ quá trình phục hồi và tránh chấn thương diễn tiến nghiêm trọng.
    • Nghỉ ngơi: Ngay sau khi bị chấn thương, hãy để cơ Hamstring được nghỉ ngơi hoàn toàn, tránh mọi hoạt động làm tăng áp lực lên cơ như bài tập gắng sức.
    • Chườm lạnh: Áp dụng chườm lạnh trong vòng 72 giờ đầu giúp giảm sưng đau hiệu quả, dùng khăn lạnh hay túi chườm để chườm lên khu vực bị đau khoảng 20 phút, thực hiện cách 2 – 3 tiếng/lần.
    • Băng nén: Sử dụng băng co giãn chuyên dụng để quấn quanh vùng bị thương với lực vừa phải, tránh bó quá chặt cản trở lưu thông máu.
    • Nâng cao: Khi nghỉ ngơi, kê chân ở vị trí cao hơn tim bằng bằng gối hoặc vật mềm để giúp máu lưu thông, hỗ trợ giảm sưng.
  • Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc giảm đau không steroid (NSAID) như ibuprofen ở dạng uống, gel hoặc kem bôi ngoài da. Lưu ý, cần sử dụng thuốc đúng liều lượng, tránh lạm dụng gây ra những tác dụng phụ không mong muốn.
  • Đeo nẹp: Nếu cơ bị rách nặng hoặc có dấu hiệu mất vững, bác sĩ có thể chỉ định đeo nẹp hỗ trợ để cố định và bảo vệ vùng bị thương. Việc sử dụng nẹp cần được theo dõi và chỉ định cụ thể bởi chuyên gia y tế.
  • Thực hiện các bài tập: Thực hiện các bài tập vận động kéo giãn và tăng cường sức mạnh cơ Hamstring giúp khôi phục chức năng vận động và giảm nguy cơ tái phát hiệu quả. Bạn cần thực hiện các bài tập này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Áp dụng những biện pháp điều trị chấn thương cơ Hamstring theo chỉ định của bác sĩ
Áp dụng những biện pháp điều trị chấn thương cơ Hamstring theo chỉ định của bác sĩ

6. Các biện pháp phòng ngừa chấn thương cơ Hamstring

Để phòng ngừa hiệu quả chấn thương ở cơ Hamstring, bạn cần lưu ý thực hiện những thói quen dưới đây:

  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung đầy đủ dưỡng chất, đặc biệt là protein và nước cần thiết để duy trì sức bền và hỗ trợ quá trình phục hồi cơ bắp.
  • Trước khi bắt đầu tập thể thao, hãy khởi động kỹ để cơ làm quen dần với cường độ luyện tập, tăng độ linh hoạt và thúc đẩy lưu thông máu đến cơ để hạn chế nguy cơ bị căng cơ.
  • Khi thực hiện bài tập, hãy đảm bảo đúng kỹ thuật để hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương trong quá trình vận động.
  • Nếu có cảm giác đau mỏi cơ, bạn cần ngưng luyện tập để nghỉ ngơi, giúp cơ có thời gian phục hồi để hạn chế tổn thương. Hãy thiết kế chu trình tập luyện kết có kết hợp các khoảng nghỉ ngắn giữa các bài tập.
  • Tránh vận động với cường độ cao, tăng cường độ luyện tập đột ngột, xoay chân và đùi quá mạnh khiến cơ chưa kịp thích nghi dẫn đến chấn thương.
  • Chọn loại giày phù hợp khi tập luyện thể thao hoặc tham gia các hoạt động thể chất để tránh trượt ngã, đồng thời giảm áp lực lên chân.
Tập luyện đúng kỹ thuật với cường độ vừa phải để hạn chế nguy cơ chấn thương cơ Hamstring
Tập luyện đúng kỹ thuật với cường độ vừa phải để hạn chế nguy cơ chấn thương cơ Hamstring

7. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về cơ Hamstring

Câu 1: Tại sao cơ hamstring dễ bị chấn thương?

Cơ Hamstring có nguy cơ bị chấn thương cao do cơ dễ bị kéo căng quá mức khi tham gia các động tác chạy nước rút hoặc bật nhảy; cơ đùi sau và cơ đùi trước mất cân bằng khiến áp lực lên cơ không đồng đều. Chấn thương cũng dễ xảy ra hơn khi không khởi động cẩn thận trước khi vận động hoặc cơ bị yếu.

Câu 2: Đối tượng nào dễ bị chấn thương cơ Hamstring?

Chấn thương cơ Hamstring có nguy cơ diễn ra ở mọi đối tượng khi gặp tai nạn, té ngã. Tuy nhiên, cơ Hamstring có nguy cơ bị thương phổ biến hơn những đối tượng như:

  • Vận động viên tham gia các môn thể thao như điền kinh, bóng đá, bóng rổ, bơi lội.
  • Vận động viên trong độ tuổi vị thành niên vẫn còn đang phát triển về cơ xương khớp.
  • Người tham gia thể thao quá mức, luyện tập không đúng cách.
  • Vũ công.
  • Người cao tuổi bị thoái hóa khớp, suy yếu cơ.
  • Người có tiền sử gặp chấn thương ở cơ gân kheo hoặc những cấu trúc khác ở đầu gối.
  • Người bị chèn ép dây thần kinh vùng lưng dưới.
  • Người bị suy nhược cơ thể.

Chấn thương cơ Hamstring diễn ra phổ biến ở những người chơi thể thao hoặc khi gặp tai nạn. Đây là nhóm cơ quan trọng nằm ở đùi sau chuyên thực hiện hoạt động gập khớp gối và những chuyển động khác. Hãy chủ động thực hiện các biện phòng ngừa chấn thương, đồng thời tuân thủ chỉ định của bác sĩ khi điều trị các vấn đề ở cơ gân kheo.

Để thúc đẩy quá trình phục hồi của cơ gân kheo, người bệnh có thể tiến hành vật lý trị liệu tại cơ sở uy tín như Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng MYREHAB MATSUOKA, là đơn vị tiến hành phục hồi chức năng toàn diện với lộ trình điều trị cá nhân.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội
Ngày đăng: 25/02/2026Ngày cập nhật: 26/02/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo