Xương chậu: Cấu tạo, chức năng và một số bất thường phổ biến 

Tác giả: Myrehab - MatsuokaTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Xương chậu là một trong những bộ phận quan trọng, nối liền phần thân trên và chân của cơ thể. Hiểu về đặc điểm giải phẫu, chức năng của xương chậu có vai trò thiết yếu nhằm bảo vệ bộ phận này và phòng ngừa các rủi ro do chấn thương và bệnh lý gây ra. 

1. Đặc điểm của xương chậu là gì?

Xương chậu được cấu tạo từ hai xương chậu trái và phải, mỗi xương chậu lại được hợp thành bởi ba phần xương là xương cánh chậu, xương mu và xương ngồi. Các phần xương này phát triển riêng rẽ trong giai đoạn đầu và dần hợp nhất khi trưởng thành, tạo nên cấu trúc vững chắc của vùng chậu.

1.1. Xương cánh chậu

Phần xương cánh chậu (ilium) là thành phần lớn và rộng nhất, nằm ở phía trên của khung chậu. Phần thân của xương này góp phần tạo nên phần trên của ổ cối – nơi khớp với chỏm xương đùi để hình thành khớp háng.

Phía trên ổ cối, xương mở rộng thành cánh chậu, một bản xương mỏng nhưng chắc, đóng vai trò là nơi bám của nhiều nhóm cơ quan trọng vùng hông – bụng. Cánh chậu có hai mặt chính với đặc điểm cấu trúc khác nhau.

  • Mặt trong có dạng lõm, tạo thành hố chậu, là vị trí xuất phát của cơ chậu – một thành phần của nhóm cơ gấp háng.
  • Mặt ngoài hơi lồi, là nơi bám của các cơ mông, giúp thực hiện các động tác duỗi, dạng và xoay khớp háng.

Bờ trên của cánh chậu dày lên tạo thành mào chậu, kéo dài từ gai chậu trước trên đến gai chậu sau trên. Đây là mốc giải phẫu quan trọng, thường được sử dụng để xác định vị trí trong thăm khám lâm sàng và định hướng vận động của vùng chậu. Ở phía sau của xương cánh chậu còn có một khuyết lõm lớn gọi là khuyết ngồi lớn, góp phần tạo nên đường đi của các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng từ vùng chậu xuống chi dưới.

Xương cánh chậu 
Xương cánh chậu

(Nguồn: Internet)

1.2. Xương mu

Xương mu là phần nằm phía trước nhất của xương chậu, gồm có thân xương, ngành trên và ngành dưới

  • Thân xương mu: Nằm ở vị trí trung tâm, khớp với thân xương mu đối diện tại khớp mu. Phần trên của thân có một gờ dày hình tròn gọi là mào mu, kéo dài ra ngoài thành củ mu.
  • Phần trên xương mu: Kéo dài sang bên từ thân, góp phần tạo nên một phần của ổ cối.
  • Phần mu dưới: Hướng về phía xương ngồi.

Hai phần trên và dưới của xương mu cùng nhau bao quanh một phần của lỗ bịt – nơi thần kinh, động mạch và tĩnh mạch bịt đi qua để tới chi dưới.

Xương mu
Xương mu

(Nguồn: Internet)

1.3. Xương ngồi

Xương ngồi tạo thành phần sau – dưới của xương chậu. Tương tự như xương mu, xương ngồi bao gồm thân xương, ngành trên và ngành dưới. Ngành dưới của xương ngồi kết hợp với ngành dưới của xương mu tạo thành ngành ngồi – mu, bao quanh một phần của lỗ bịt. Phần sau – dưới của xương ngồi tạo thành ụ ngồi – chính là vị trí chịu trọng lượng cơ thể khi ngồi. Gần chỗ nối giữa ngành trên và thân xương, có một mấu xương nhô ra phía sau – trong gọi là gai ngồi.

Xương ngồi
Xương ngồi

(Nguồn: Internet)

2. Chức năng của xương chậu đối với cơ thể

Xương chậu được ví như nền móng vững chắc của cơ thể – nơi nâng đỡ và giữ thăng bằng cho toàn bộ cấu trúc cơ thể người. Bộ phận này không chỉ đóng vai trò trọng yếu trong việc chịu lực, mà còn góp phần duy trì tư thế và sự ổn định khi vận động. Về chức năng, xương chậu có hai nhiệm vụ chính:

  • Chức năng chính: Chống đỡ trọng lượng cơ thể khi đứng hoặc ngồi, giúp cân bằng và chịu được lực từ các hoạt động vận động mạnh.
  • Chức năng phụ: Bảo vệ các cơ quan nội tạng vùng chậu và phần dưới của hệ tiết niệu, đồng thời bao bọc, nâng đỡ cơ quan sinh sản. Đặc biệt, đối với phụ nữ, xương chậu còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và nâng đỡ thai nhi trong suốt thai kỳ.

3. Các bất thường phổ biến ở xương chậu

Xương chậu là một bộ phận quan trọng của cơ thể. Tuy nhiên, nếu không được bảo vệ đúng cách, xương chậu vẫn có thể đối mặt với bệnh lý và các chấn thương. Trong đó, bao gồm:

3.1. Gãy xương chậu

Gãy xương chậu hông được chia thành hai dạng chính là gãy thành chậu và gãy khung chậu. Gãy thành chậu là tình trạng gãy một phần của xương chậu, thường không gây di lệch nhiều và có thể điều trị tương đối đơn giản. Gãy khung chậu nghiêm trọng hơn, xảy ra khi vòng đai chậu bị mất tính liên tục tại ít nhất hai vị trí – bao gồm cả phần cung chậu trước và sau. Đây là dạng tổn thương phức tạp, đòi hỏi can thiệp y khoa chuyên sâu.

>>> Xem thêm: Phương pháp phục hồi chức năng gãy xương chậu

3.2. Viêm khớp cùng chậu

Là tình trạng viêm ở khớp nối giữa xương cùng và xương chậu. Bệnh lý này gây đau ở vùng mông hoặc lưng dưới, có thể lan xuống chân. Nguyên nhân của viêm khớp cùng chậu có thể đến từ tình trạng thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp,…Nếu không được chẩn đoán kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh.

3.3. Rối loạn chức năng khớp cùng chậu

Rối loạn chức năng khớp cùng chậu hay còn gọi là hội chứng khớp cùng chậu, là tình trạng đau xuất phát từ khớp cùng chậu nhưng không phát hiện thấy tổn thương rõ ràng, và được cho là do một bất thường về sinh cơ học. Rối loạn chức năng khớp cùng chậu có thể xuất phát trực tiếp từ khớp cùng chậu, nhưng trong nhiều trường hợp cơn đau lại ở cột sống thắt lưng, vùng mông, bẹn, đùi hoặc chi dưới. Nguyên nhân gây bệnh có thể đến từ các bất thường về dáng đi (hai chân lệch, vẹo cột sống,…), quá trình mang thai, sau sinh,…

4. Khi nào cần điều trị các vấn đề của xương chậu?

Xương chậu đóng vai trò là “trung tâm điều phối” lực của toàn bộ cơ thể, do đó bất kỳ tổn thương nào tại khu vực này cũng cần được chú ý sớm. Việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến biến dạng khung chậu hoặc gây đau mãn tính khó hồi phục. Bạn cần tìm đến sự can thiệp y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Cơn đau kéo dài và lan rộng: Đau âm ỉ hoặc nhói buốt tại vùng thắt lưng dưới, vùng mông hoặc bẹn mà không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi. Đặc biệt là khi cơn đau lan xuống đùi, cẳng chân (dấu hiệu của viêm hoặc chèn ép dây thần kinh vùng chậu).
  • Hạn chế vận động khớp háng: Khó khăn khi thực hiện các động tác sinh hoạt hàng ngày như bước lên cầu thang, ngồi xổm, mặc quần hoặc xoay người khi nằm ngủ.
  • Sự bất đối xứng của cơ thể: Cảm giác một bên chân dài chân ngắn, đi khập khiễng, hoặc khung chậu bị lệch sang một bên rõ rệt sau khi gặp chấn thương hoặc trong quá trình mang thai.
  • Biểu hiện sau chấn thương mạnh: Sau các tai nạn giao thông hoặc té ngã từ trên cao, nếu có tình trạng sưng nề, bầm tím diện rộng vùng chậu, kèm theo tiểu ra máu hoặc mất cảm giác vùng sinh dục, đây là dấu hiệu gãy xương chậu cần cấp cứu ngay lập tức.
  • Ảnh hưởng đến chức năng bài tiết: Các vấn đề xương chậu nghiêm trọng có thể gây áp lực lên bàng quang và trực tràng, dẫn đến tình trạng tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ.

5. Các phương pháp điều trị bệnh lý ở xương chậu

Tùy vào mức độ nghiêm trọng và loại bệnh lý, bác sĩ và kĩ thuật viên sẽ chỉ định các phương pháp điều trị từ bảo tồn đến can thiệp chuyên sâu. Mục tiêu cốt lõi là giảm đau, phục hồi cấu trúc và duy trì khả năng vận động.

5.1. Điều trị nội khoa và dùng thuốc

Đây thường là lựa chọn đầu tiên cho các trường hợp viêm khớp cùng chậu hoặc đau do quá tải cơ học. Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giảm đau hoặc thuốc giãn cơ được sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm và xoa dịu các cơn co thắt cơ xung quanh khung chậu. Trong một số trường hợp viêm nặng, việc tiêm thuốc điều trị trực tiếp vào khớp cùng chậu dưới hướng dẫn của siêu âm có thể được cân nhắc.

5.2. Vật lý trị liệu

Trong nhiều trường hợp đau vùng chậu hoặc rối loạn khớp cùng chậu, vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng vận động và giảm áp lực lên hệ thống cơ – dây chằng quanh khung chậu. Các phương pháp trị liệu thường được kết hợp nhằm giảm đau, cải thiện tuần hoàn mô và hỗ trợ phục hồi sự phối hợp vận động của vùng chậu – thắt lưng.

  • Sóng xung kích: Sóng cơ học năng lượng cao được truyền vào các điểm bám gân – dây chằng quanh khung chậu. Tác động này giúp kích thích tuần hoàn máu tại chỗ, hỗ trợ quá trình sửa chữa mô và giảm cảm giác đau tại các vùng bám gân bị quá tải.
  • Điện xung trị liệu: Các dòng điện xung tần số thấp hoặc trung bình được sử dụng để kích thích cơ và thần kinh. Phương pháp này giúp giảm co cứng cơ vùng thắt lưng – mông, cải thiện lưu thông máu và hỗ trợ giảm đau trong giai đoạn sớm.
  • Laser trị liệu công suất thấp: Ánh sáng laser len lỏi sâu vào ổ khớp, kích thích quá trình sinh học tại ti thể tế bào. Năng lượng này giúp giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm và phù nề nội khớp, mang lại hiệu quả giảm đau cấp tính và hỗ trợ lành thương ở các tổ chức phần mềm bao quanh khung chậu.
  • Sóng ngắn trị liệu: Sử dụng trường điện từ tần số cao để tạo hiệu ứng nhiệt sâu trong mô. Nhiệt sâu giúp giãn cơ, tăng độ đàn hồi mô mềm và bao khớp, đồng thời cải thiện tuần hoàn máu tại vùng điều trị. Nhờ đó có thể góp phần giảm đau và giảm tình trạng cứng khớp, đặc biệt trong các rối loạn cơ xương khớp mạn tính.

Các phương pháp này thường được chỉ định tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh và thường kết hợp với vận động trị liệu để đạt hiệu quả phục hồi tốt hơn.

Kĩ thuật trị liệu bằng tay 

Bên cạnh các thiết bị vật lý trị liệu, kĩ thuật trị liệu bằng tay cũng được sử dụng để cải thiện sự linh hoạt của khớp và mô mềm quanh khung chậu:

  • Kĩ thuật di động khớp cùng chậu: Kĩ thuật viên thực hiện các thao tác trượt khớp với biên độ nhỏ và tần số có kiểm soát nhằm khôi phục chuyển động xoay trước/sau của xương chậu so với xương cùng. Kĩ thuật này giúp giải phóng các hạn chế vận động tại diện khớp, giảm áp lực lên hệ thống dây chằng bao khớp và tái lập quỹ đạo vận động sinh lý của khung chậu.
  • Kĩ thuật giải phóng mô mềm: Tác động lên các nhóm cơ vùng thắt lưng, cơ mông và cơ chậu nhằm giảm căng cơ và cải thiện sự linh hoạt của mô mềm quanh khung chậu.
  • Kĩ thuật kéo giãn cơ – cân mạc: Các thao tác kéo giãn có kiểm soát giúp cải thiện độ đàn hồi của hệ cơ – cân mạc vùng hông – chậu, từ đó giảm áp lực lên khớp cùng chậu trong vận động.
Kĩ thuật di động khớp cùng chậu
Kĩ thuật di động khớp cùng chậu

5.3. Các bài tập vận động chuyên sâu

Khi được kết hợp với chương trình vận động trị liệu phù hợp, các phương pháp này góp phần cải thiện sự phối hợp giữa cột sống thắt lưng, khớp cùng chậu và khớp háng, từ đó hỗ trợ phục hồi chức năng vận động của vùng chậu.

Phục hồi chức năng xương chậu tại Myrehab Matsuoka
Phục hồi chức năng xương chậu tại Myrehab Matsuoka

Bài tập 1: Nghiêng xương chậu

Bài tập này có tác dụng chính là tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ bụng dưới và cải thiện tính linh hoạt của cột sống thắt lưng. Khi thực hiện đều đặn, bài tập giúp điều chỉnh lại độ nghiêng của khung chậu, từ đó giảm đáng kể áp lực đè nặng lên các khớp xương và dây chằng xung quanh, đặc biệt hữu ích cho những người bị đau lưng dưới mãn tính.

  • Nằm ngửa trên sàn, hai đầu gối gập, bàn chân đặt phẳng trên mặt đất.
  • Thắt chặt cơ bụng để ép sát phần thắt lưng xuống mặt sàn, lúc này xương chậu sẽ hơi nghiêng nhẹ lên trên.
  • Giữ nguyên tư thế trong khoảng 5 giây rồi từ từ thả lỏng về vị trí ban đầu.
Bài tập nghiêng xương chậu giúp giải tỏa áp lực cột sống và tăng sự linh hoạt cho thắt lưng
Bài tập nghiêng xương chậu giúp giải tỏa áp lực cột sống và tăng sự linh hoạt cho thắt lưng

Người bệnh nên thực hiện bài tập này khoảng 3 hiệp, mỗi hiệp từ 10 đến 12 lần tùy theo thể trạng. Trong quá trình tập, cần lưu ý duy trì nhịp thở đều đặn, tuyệt đối không nín thở và tập trung cảm nhận sự chuyển động của vùng xương chậu thay vì dùng lực từ chân.

Bài tập 2: Tư thế chim – chó 

Đây là bài tập quan trọng giúp cải thiện khả năng thăng bằng và sự ổn định của khung chậu trong trạng thái động. Bằng cách phối hợp chuyển động giữa tay và chân nghịch bên, bài tập kích hoạt các nhóm cơ sâu dọc sống lưng và cơ lõi, giúp bảo vệ khung chậu khỏi các tác động xoay vặn đột ngột trong sinh hoạt hàng ngày.

  • Bắt đầu với tư thế quỳ chống hai tay xuống sàn (tư thế bò), giữ lưng thẳng.
  • Nâng tay phải về phía trước đồng thời duỗi chân trái ra phía sau sao cho tay, thân người và chân tạo thành một đường thẳng.
  • Giữ vững khung chậu, không để hông bị nghiêng hay lệch sang bên.
  • Giữ tư thế trong 5 giây rồi từ từ thu về và đổi bên.

Mỗi bên chân tay thực hiện khoảng 10 lần cho mỗi buổi tập. Lưu ý quan trọng nhất là phải giữ cho lưng luôn thẳng, không được võng lưng hoặc ngửa cổ quá cao, đồng thời kiểm soát khung chậu luôn song song với mặt sàn để đạt hiệu quả ổn định tốt nhất.

Tư thế con chim - con chó giúp ổn định khung chậu và tăng cường khả năng thăng bằng cho cơ thể 
Tư thế con chim – con chó giúp ổn định khung chậu và tăng cường khả năng thăng bằng cho cơ thể

Bài tập 3: Tư thế cây cầu

Bài tập tập trung tối đa vào việc kích hoạt nhóm cơ mông và cơ đùi sau, vốn là những “trụ cột” chính hỗ trợ nâng đỡ toàn bộ khung chậu từ phía dưới. Việc sở hữu một nhóm cơ mông khỏe mạnh không chỉ giúp giảm tải cho khớp cùng chậu mà còn giúp cải thiện dáng đi và khả năng chịu lực của cơ thể khi đứng hoặc vận động mạnh.

  • Nằm ngửa, hai gối gập và hai tay đặt dọc theo thân mình.
  • Dùng lực từ gót chân đẩy hông lên cao cho đến khi đầu gối, hông và vai tạo thành một đường thẳng.
  • Siết chặt cơ mông ở vị trí cao nhất trong khoảng 3 giây, sau đó từ từ hạ hông xuống mặt sàn.

Thực hiện bài tập trong 3 hiệp, mỗi hiệp khoảng 15 lần thực hiện. Người tập cần lưu ý không nên đẩy hông quá cao vì có thể gây áp lực ngược lại cho vùng thắt lưng, và hãy đảm bảo lực đẩy xuất phát từ cơ mông thay vì dùng lực bám của ngón chân.

Tư thế cây cầu giúp kích hoạt cơ mông đùi và tạo nền móng vững chắc nâng đỡ xương chậu
Tư thế cây cầu giúp kích hoạt cơ mông đùi và tạo nền móng vững chắc nâng đỡ xương chậu

6. Biện pháp bảo vệ xương chậu hiệu quả

Để giữ cho xương chậu khỏe mạnh, người bệnh có thể tham khảo các biện pháp:

  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đủ chất, cân đối giữa các nhóm dinh dưỡng và duy trì thói quen tập luyện thể thao thường xuyên để tăng độ dẻo dai cho hệ xương khớp.
  • Tránh vận động sai tư thế: Hạn chế các hoạt động mạnh, xoay người đột ngột hoặc mang vác vật nặng có thể gây tổn thương vùng chậu.
  • Giữ tư thế đúng khi ngồi và đứng: Ngồi thẳng lưng, hai chân chạm sàn và đứng cân bằng để giảm áp lực lên vùng chậu và cột sống.
  • Tập luyện tăng cường cơ vùng chậu: Thực hiện các bài tập giãn cơ và bài tập cơ mông để giảm căng thẳng, cải thiện khả năng nâng đỡ của xương chậu.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe xương chậu lâu dài.

>>> Xem thêm: Một buổi giãn cơ tại Myrehab Matsuoka diễn ra như thế nào ?

Xương chậu là một cấu trúc xương phức tạp, đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng trong cơ thể. Để giữ cho xương chậu khỏe mạnh, bên cạnh hiểu cấu tạo của bộ phận này, việc trang bị kiến thức về các biện pháp bảo vệ xương chậu là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, nếu bạn hoặc người thân đang gặp các vấn đề liên quan đến xương chậu, hãy đến ngay Myrehab Matsuoka để được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội

 

Ngày đăng: 08/05/2026Ngày cập nhật: 08/05/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.