Cấu tạo và chức năng của xương bàn tay có gì đặc biệt?

Tác giả: Myrehab - MatsuokaTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Bàn tay là bộ phận đảm nhận các hoạt động cầm, nắm, các vận động từ vận động thô đến vận động tinh vi và thao tác một cách linh hoạt. Để thực hiện tốt những chức năng đó, bàn tay cần có một cấu trúc xương tinh vi và phức tạp. Vì vậy, việc hiểu rõ cấu tạo xương bàn tay đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phòng ngừa các chấn thương có thể xảy ra.

1. Cấu tạo của xương bàn tay

Một bàn tay gồm có 05 ngón, mỗi ngón đều có tên riêng để phân biệt lần lượt là: Ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út và ngón út. Cấu trúc bàn tay gồm 27 xương, được chia ra làm 03 phần: Xương cổ tay, xương đốt bàn và xương đốt ngón.

1.1. Xương cổ tay

Gồm 08 xương có hình dạng không đều, nằm ở vùng cổ tay. Chúng được sắp xếp thành hai hàng: Hàng gần và hàng xa.

  • Hàng gần xương cổ tay gồm: Xương thuyền (Scaphoid), xương nguyệt (Lunate), xương tháp (Triquetrum) và xương đậu (Pisiform)
  • Hàng xa xương cổ tay gồm: Xương thang (Trapezium), xương thê (Trapezoid), xương cả (Capitate) và xương móc (Hamate)

Ở hàng gần, xương thuyền và xương nguyệt khớp với xương quay để tạo thành khớp quay – cổ tay. Hàng xa của các xương cổ tay khớp với các xương bàn tay tại khớp cổ bàn tay. 

Các xương cổ tay
Các xương cổ tay

(Nguồn: Internet)

1.2. Xương đốt bàn

Xương bàn tay có 05 xương, nằm ở vùng lòng bàn tay. Các xương đốt bàn khớp với xương cổ tay ở phía gần và với các đốt ngón tay ở phía xa. Mỗi xương được đánh số và được liên kết với một ngón tay. Cụ thể: 

  • Xương đốt bàn  I – ngón cái
  • Xương đốt bàn II – ngón trỏ
  • Xương đốt bàn III – ngón giữa
  • Xương đốt bàn IV – ngón áp út
  • Xương đốt bàn V – ngón út

Đầu xương ở trên gọi là nền, đầu dưới là chỏm. Các mặt trong và mặt ngoài của xương bàn tay có dạng lõm, giúp cho các cơ gian cốt bám vào, hỗ trợ vận động linh hoạt của các ngón tay.

Xương đốt bàn
Xương đốt bàn

(Nguồn: Internet)

1.3. Xương đốt ngón

Các xương đốt ngón là những xương tạo nên các ngón tay. Có tổng cộng 14 xương ở mỗi bàn tay. Mỗi đốt xương đều gồm 03 phần là phần nền, phần thân, phần chỏm. Ngón cái có hai đốt xương là đốt gần và đốt xa, trong khi các ngón tay còn lại có ba đốt xương: đốt gần, đốt giữa và đốt xa. Ngoài ra, ngón cái còn có thêm xương chêm trong gân gấp của nó.

Xương đốt ngón
Xương đốt ngón

(Nguồn: Internet)

2. Chức năng của xương bàn tay

Nhờ cấu trúc xương đặc biệt, bàn tay có khả năng thực hiện nhiều động tác linh hoạt và chính xác. Một số chức năng tiêu biểu của xương bàn tay có thể kể đến như:

  • Kết nối với hệ cơ giúp bàn tay thực hiện các động tác co duỗi, các hoạt động cầm nắm đồ vật hoặc các vận động tinh vi một cách linh hoạt, dễ dàng.
  • Tạo các tế bào máu trong phần tủy đỏ của xương.
  • Kết nối các mô và cơ trong cấu trúc của bàn tay.

Như vậy, có thể thấy xương bàn tay là một cấu trúc tinh tế với nhiều chức năng quan trọng. Tuy nhiên nếu không bảo vệ và chăm sóc đúng cách, xương bàn tay vẫn có thể gặp các tổn thương ảnh hưởng tới khả năng vận động của cơ thể.

3. Một số chấn thương thường gặp ở xương bàn tay

Bên cạnh những hiểu biết về cấu tạo và chức năng của xương bàn tay, việc trang bị thêm các kiến thức liên quan đến các bệnh lý thường gặp ở xương bàn tay cũng vô cùng cần thiết nhằm phòng ngừa các rủi ro. Một số tổn thương thường gặp ở xương bàn tay gồm:

3.1. Gãy xương bàn tay

Đây là tình trạng mất tính liên tục của một hoặc nhiều xương ở bàn tay hoặc cổ tay, bao gồm các xương đốt bàn, đốt ngón và các xương cổ tay. Chấn thương thường xảy ra khi bàn tay chịu lực va chạm mạnh hoặc đột ngột, chẳng hạn như té ngã chống tay xuống đất, tai nạn lao động, chấn thương khi chơi thể thao hoặc va đập trực tiếp vào bàn tay.

Trong số các dạng gãy thường gặp, gãy xương đốt bàn thứ năm (xương nâng đỡ ngón út) là loại phổ biến, thường xuất hiện sau các chấn thương do va đập mạnh. Ngoài ra, xương thuyền – một trong tám xương cổ tay – cũng là vị trí dễ bị gãy khi người bệnh ngã chống tay xuống đất.

Khi xảy ra gãy xương bàn tay hoặc cổ tay, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như đau dữ dội tại vùng tổn thương, sưng nề, bầm tím, hạn chế vận động khớp và đôi khi có biến dạng rõ rệt ở bàn tay hoặc cổ tay. Việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách giúp hạn chế biến chứng như cứng khớp, giảm sức cầm nắm hoặc suy giảm chức năng bàn tay về lâu dài.

Gãy xương bàn tay
Gãy xương bàn tay

(Nguồn: Internet)

3.2. Trật xương nguyệt 

Trật quanh xương nguyệt và trật xương nguyệt xảy ra khi cổ tay chịu lực tác động mạnh trong tư thế duỗi quá mức. Tình trạng này thường là hậu quả của việc ngã chống tay xuống đất hoặc tai nạn xe máy. Trong đó, trật quanh xương nguyệt là dạng gặp phổ biến hơn so với trật xương nguyệt. Nếu không được điều trị kịp thời, chấn thương có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. 

Ngã chống tay xuống đất có thể gây ra trật xương nguyệt
Ngã chống tay xuống đất có thể gây ra trật xương nguyệt

(Nguồn: Internet)

>>> Đọc thêm: Vật lý trị liệu sau gãy tay: Chương trình trị liệu với từng đối tượng

4. Phương pháp điều trị các chấn thương xương bàn tay

Việc điều trị chấn thương xương bàn tay cần dựa vào mức độ tổn thương, vị trí gãy và tình trạng mô mềm đi kèm. Trong nhiều trường hợp gãy kín hoặc di lệch nhẹ, người bệnh sẽ được cố định bằng nẹp hoặc bó bột để đảm bảo xương liền đúng trục. Tuy nhiên, quá trình hồi phục chức năng bàn tay không chỉ dừng lại ở việc cố định xương mà còn cần phục hồi khả năng vận động, sức mạnh cơ và sự khéo léo của bàn tay.

Sau giai đoạn cố định hoặc khi tình trạng xương đã ổn định, chương trình phục hồi chức năng bàn tay sẽ được triển khai nhằm cải thiện biên độ vận động khớp, tăng sức mạnh cơ và khôi phục khả năng cầm nắm trong sinh hoạt hằng ngày. Tại Myrehab Matsuoka, phác đồ phục hồi được xây dựng theo từng giai đoạn, tập trung vào hai nhóm vận động quan trọng là vận động thô và vận động tinh của bàn tay.

Trước hết, các bài tập vận động thô được áp dụng để phục hồi biên độ vận động của khớp cổ tay, khớp bàn – ngón và tăng sức mạnh cơ bàn tay. Một số bài tập thường được sử dụng bao gồm:

  • Gập – duỗi các ngón tay và cổ tay: giúp cải thiện độ linh hoạt của khớp sau thời gian bất động.
  • Nắm – mở bàn tay có kiểm soát: kích hoạt nhóm cơ gấp và duỗi ngón tay, cải thiện lực cầm nắm.
  • Bóp bóng hoặc dụng cụ kháng lực nhẹ: tăng sức mạnh cơ bàn tay và cơ cẳng tay.
  • Xoay cổ tay và tập chuyển động cổ tay theo nhiều hướng: giúp khôi phục chức năng vận động toàn diện của khớp cổ tay.
Bài tập bóp dụng cụ kháng lực nhẹ
Bài tập bóp dụng cụ kháng lực nhẹ

Song song với đó, vận động tinh đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi các thao tác chính xác của bàn tay – yếu tố cần thiết cho sinh hoạt và công việc. Chương trình tập luyện có thể bao gồm:

  • Nhặt các vật nhỏ bằng ngón tay: như hạt, đồng xu hoặc viên bi để cải thiện khả năng phối hợp ngón tay.
  • Tập kẹp ngón cái với từng ngón còn lại: giúp phục hồi chức năng đối chiếu của ngón cái – yếu tố quan trọng trong cầm nắm.
  • Tập cuộn giấy, gấp khăn hoặc cài cúc áo: giúp tái huấn luyện các thao tác thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Bài tập điều khiển lực tay: như giữ và thả vật nhẹ nhằm cải thiện khả năng kiểm soát lực cầm.
Bài tập nhặt bi hỗ trợ cải thiện các cơ ngón tay
Bài tập nhặt bi hỗ trợ cải thiện các cơ ngón tay

Ngoài các bài tập vận động, chuyên viên phục hồi chức năng có thể kết hợp kĩ thuật trị liệu bằng tay và các phương pháp vật lý trị liệu hỗ trợ để cải thiện tuần hoàn, giảm cứng khớp và tăng độ linh hoạt của mô mềm quanh bàn tay.

Tại Myrehab Matsuoka, chương trình phục hồi chức năng bàn tay không chỉ tập trung vào việc giảm đau hay cải thiện vận động đơn thuần mà còn hướng đến khôi phục các chức năng thực tế của bàn tay như cầm bút, sử dụng điện thoại, cài cúc áo hoặc thao tác nghề nghiệp. Việc theo dõi tiến triển định kì và điều chỉnh bài tập theo từng giai đoạn giúp tối ưu khả năng hồi phục và hỗ trợ người bệnh sớm quay lại sinh hoạt bình thường.

5. Phòng ngừa chấn thương xương bàn tay

Để ngăn ngừa các rủi ro có thể xảy ra ở xương bàn tay, cần lưu ý những biện pháp: 

  • Vận động bàn tay ở mức độ vừa phải: Tránh làm việc liên tục trong thời gian dài mà không có thời gian nghỉ ngơi. Việc xen kẽ giữa hoạt động và nghỉ giúp giảm áp lực lên hệ xương khớp, hạn chế nguy cơ chấn thương
  • Không nên xách đồ nặng chỉ bằng cổ tay: Thay vào đó hãy dùng lực của cả bàn tay và cánh tay để phân bố trọng lượng đều hơn. Cách này giúp bảo vệ khớp cổ tay khỏi căng giãn và tổn thương do quá tải.
  • Thường xuyên luyện tập các bài tập dành riêng cho bàn tay: Mục đích là để tăng sức mạnh cơ và sự linh hoạt của các khớp nhỏ. Những động tác giãn cơ nhẹ nhàng còn giúp cải thiện tuần hoàn và giảm cảm giác mỏi sau khi làm việc lâu.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng, hỗ trợ sức khỏe xương khớp: Duy trì chế độ ăn lành mạnh với các thực phẩm giàu canxi và vitamin D như cá hồi, rau xanh đậm (cải bó xôi, cải xanh…), sữa cùng các sản phẩm từ sữa. Ngoài ra, tăng cường bổ sung các thực phẩm chứa chất chống oxy hóa như nghệ hoặc trà xanh sẽ giúp duy trì độ bền chắc cho xương khớp.

Xương bàn tay là một cấu trúc có cấu tạo tinh vi với nhiều chức năng linh hoạt nhằm giúp bàn tay phát huy tốt vai trò của nó với cơ thể. Bên cạnh đó, việc hiểu các chấn thương phổ biến ở bàn tay cũng vô cùng quan trọng nhằm có các biện pháp phòng ngừa. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình điều trị an toàn, tiên tiến cho các vấn đề xương khớp ở bàn tay, hãy đến ngay Myrehab Matsuoka để được thăm khám và điều trị kịp thời bởi chuyên gia hàng đầu.  

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội.
Ngày đăng: 13/03/2026Ngày cập nhật: 26/03/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.