Xương cẳng chân: Vị trí, cấu tạo và chức năng quan trọng

Tác giả: Myrehab - MatsuokaTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Trong cơ thể, xương cẳng chân đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và hỗ trợ các hoạt động di chuyển như đi, chạy hay đứng vững. Đây là một thành phần thiết yếu của hệ vận động cơ thể. Vì vậy, việc hiểu rõ cấu tạo và các chức năng của xương cẳng chân là điều cần thiết để bảo vệ và duy trì sức khỏe vận động lâu dài.

1. Vị trí của xương cẳng chân

Cẳng chân là một phần của chi dưới nằm giữa đầu gối và bàn chân. Cẳng chân bao gồm hai xương chạy song song với nhau: Xương chày (Xương lớn hơn, nằm ở phía trong) và xương mác (xương nhỏ hơn, nằm ở phía ngoài). Đây cũng là khu vực dễ chịu tác động trong quá trình vận động, nên cần được chăm sóc và bảo vệ đúng cách để duy trì sự ổn định của toàn bộ chi dưới.

Xương cẳng chân và vị trí xương cẳng chân trong cơ thể
Xương cẳng chân và vị trí xương cẳng chân trong cơ thể

(Nguồn: Internet)

2. Cấu tạo xương cẳng chân

Xương chày và xương mác là hai cấu trúc được thiết kế với những đặc điểm riêng biệt để tối ưu khả năng vận động của chân. Cụ thể, cấu tạo của hai xương này như sau:

2.1. Xương chày

Xương chày là xương chính của cẳng chân, nằm ở phía trước trong của cẳng chân. Đây là xương lớn thứ hai trong cơ thể và đóng vai trò chính trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể. Giống với các xương cẳng tay, cấu tạo của xương chày gồm 3 phần: Thân xương, đầu trên và đầu dưới

  • Đầu trên: Được mở rộng bởi lồi cầu trong và lồi cầu ngoài, giúp phân bổ và chịu trọng lực của cơ thể. Hai lồi cầu này tạo nên một mặt phẳng gọi là mâm chày, cấu trúc này khớp với các lồi cầu của xương đùi, hình thành nên khớp gối. Giữa hai lồi cầu là vùng gian lồi cầu, nhô lên ở hai bên tạo thành củ gian lồi cầu. 
  • Thân xương: Thân xương chày có dạng hình trụ, gồm ba bờ (bờ trước, bờ gian cốt và bờ trong và ba mặt (trong, sau và ngoài). 
  • Đầu dưới: Phần này được mở rộng nhằm hỗ trợ khả năng chịu lực của cơ thể. Ở phía trong, có mắt cá trong. Cấu trúc này khớp với các xương cổ chân, tạo thành một phần của khớp cổ chân. Ở phía ngoài, là khuyết mác, nơi xương mác gắn với xương chày, tạo thành khớp chày mác dưới 
Xương chày
Xương chày

(Nguồn: Internet)

>>> Xem thêm: 6 tình trạng gãy mâm chày theo hệ thống phân loại Schatzker

2.2. Xương mác

Xương mác nhỏ và chịu lực kém hơn so với xương chày. Xương mác kết nối với xương chày thông qua một màng gian cốt, nối hai xương tại khớp mắt cá chân. Cấu tạo xương mác cũng gồm thân xương và 2 đầu trên và dưới

  • Thân xương: Thân xương mác có ba mặt (trước, ngoài và sau). Cẳng chân được chia thành ba khoang cơ, và mỗi mặt của xương mác hướng về khoang cơ tương ứng. Ví dụ, mặt trước của xương mác hướng về khoang cơ trước của cẳng chân.
  • Đầu trên: Ở đầu trên, xương mác có phần chỏm phình to, trên đó có diện khớp để khớp với lồi cầu ngoài của xương chày. Ở mặt sau và mặt ngoài của cổ xương mác, có dây thần kinh mác chung đi qua.
  • Đầu dưới: Ở phần đầu dưới, mặt ngoài của xương mác kéo dài xuống dưới, tạo thành mắt cá ngoài. Mắt cá ngoài này nhô rõ hơn so với mắt cá trong và có thể sờ thấy dễ dàng ở vùng cổ chân, phía ngoài của cẳng chân.
Xương mác
Xương mác

(Nguồn: Internet)

3. Chức năng của xương cẳng chân 

Để hiểu về chức năng của xương cẳng chân, ta cần hiểu về vai trò của hai xương chày và xương mác. Hai xương này đảm nhiệm các nhiệm vụ:

3.1. Chức năng xương chày

Xương chày là xương chịu lực chính từ toàn bộ trọng lượng cơ thể, đóng vai trò trụ cột cho phần dưới của cơ thể. Nhờ cấu tạo chắc khỏe cùng các diện khớp đặc biệt, xương chày giúp duy trì vị thế chân thẳng và hỗ trợ tư thế, dáng đi cân đối. Bên cạnh đó, xương chày tham gia tạo nên khớp gối và khớp mắt cá, giúp các chuyển động của chân diễn ra linh hoạt, ổn định và nhịp nhàng hơn trong mọi hoạt động hàng ngày.

3.2. Chức năng xương mác

Xương mác trong đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và linh hoạt của hệ vận động. Mặc dù xương mác nhỏ hơn và không trực tiếp chịu trọng lượng cơ thể như xương chày, nhưng nó lại giúp chống lại các lực xoắn vặn, gập vào trong của cẳng chân, đồng thời là điểm bám của nhiều nhóm cơ quan trọng. Ngoài ra, xương mác kết hợp với xương chày còn giúp duy trì tư thế đứng vững, ổn định khớp gối và khớp cổ chân, từ đó hỗ trợ các chuyển động linh hoạt và an toàn cho đôi chân.

Như vậy, có thể thấy xương chày và xương mác đã tạo nên khung nâng đỡ vững chắc cho cơ thể. Sự phối hợp hài hòa giữa hai xương này giúp chân vận động linh hoạt, bền vững và thích nghi tốt với nhiều tư thế khác nhau.

4. Các bệnh lý thường gặp ở xương cẳng chân

Xương cẳng chân có thể gặp nhiều vấn đề từ chấn thương cấp tính đến các bệnh lý thoái hóa do quá tải.

4.1. Gãy xương chày và xương mác

Đây là loại gãy xương dài phổ biến nhất, thường do tai nạn giao thông hoặc va chạm mạnh trong thể thao. Gãy xương có thể xảy ra ở thân xương hoặc các vị trí phức tạp như mâm chày (đầu trên) và mắt cá chân (đầu dưới), gây mất khả năng đi lại ngay lập tức.

4.2. Hội chứng căng đau xương chày

Tình trạng này thường gặp ở những người mới tập chạy bộ hoặc tăng cường độ tập luyện quá nhanh. Cơn đau dọc theo bờ trước xương chày do sự viêm nhiễm của các mô cơ và gân bao quanh xương. Nếu không điều trị, nó có thể dẫn đến gãy xương do áp lực.

4.3. Viêm màng bao xương và u xương

Viêm màng bao xương gây đau nhức âm ỉ, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc quá tải cơ học. Ngoài ra, cẳng chân cũng là vị trí có thể xuất hiện các khối u xương lành tính hoặc ác tính, gây biến dạng xương và đau đớn cục bộ.

5. Phương pháp điều trị các tổn thương ở xương cẳng chân

Tùy vào mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị bảo tồn hoặc can thiệp ngoại khoa.

5.1. Điều trị bảo tồn

a) Giai đoạn cấp tính: Phương pháp R.I.C.E

Đối với các vết nứt xương nhẹ hoặc hội chứng căng đau xương chày, phương pháp R.I.C.E (Nghỉ ngơi – Chườm lạnh – Băng ép – Kê cao chân) được ưu tiên. Đây là quy trình xử trí ban đầu nhằm kiểm soát phản ứng viêm và hạn chế tổn thương lan rộng:

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngưng hoàn toàn các hoạt động gây áp lực lên cẳng chân để tạo điều kiện cho quá trình liền xương tự nhiên.
  • Ice (Chườm lạnh): Sử dụng nhiệt lạnh để co mạch, giảm sưng nề và làm dịu vùng đau cấp tính.
  • Compression (Băng ép): Sử dụng băng thun y tế quấn vừa phải quanh vùng tổn thương để hạn chế dịch tràn gây phù nề.
  • Elevation (Kê cao chân): Giữ chân cao hơn mức tim để hỗ trợ dẫn lưu tĩnh mạch, giảm áp lực máu lên vùng cẳng chân bị thương.
Phương pháp RICE trong phục hồi chấn thương
Phương pháp RICE trong phục hồi chấn thương

(Nguồn: Internet)

b) Giai đoạn phục hồi: Vật lý trị liệu chuyên sâu

Sau khi giai đoạn viêm cấp tính qua đi, vật lý trị liệu đóng vai trò then chốt trong việc tái thiết lập chức năng vận động thông qua các phương pháp:

  • Siêu âm trị liệu: Sử dụng sóng siêu âm để tạo hiệu ứng vi xoa bóp, giúp làm mềm tổ chức xơ sẹo và kích thích quá trình liền xương ở mức độ tế bào.
  • Điện xung: Ứng dụng các dòng điện trị liệu để ức chế dẫn truyền cảm giác đau và ngăn ngừa tình trạng teo cơ bắp chân do bất động lâu ngày.
  • Sóng ngắn: Sử dụng nhiệt sâu để tăng cường tuần hoàn máu cục bộ, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và đẩy nhanh tốc độ phục hồi mô.
  • Vận động trị liệu: Các bài tập tầm vận động (ROM) cho khớp gối và cổ chân để giải tỏa tình trạng cứng khớp sau thời gian mang nẹp hoặc bó bột.
Phương pháp siêu âm trị liệu cho xương cẳng chân tại Myrehab Matsuoka
Phương pháp siêu âm trị liệu cho xương cẳng chân tại Myrehab Matsuoka

Bài tập nhón gót chân

Bài tập này tác động trực tiếp vào nhóm cơ sinh đôi và cơ dép ở bắp chân phía sau. Khi các nhóm cơ này khỏe mạnh, chúng hoạt động như một hệ thống giảm chấn, hấp thụ bớt các lực tác động từ mặt đất khi bạn đi bộ hoặc chạy bộ, từ đó bảo vệ xương chày khỏi các chấn thương do quá tải.

  • Đứng thẳng trên mặt sàn phẳng, hai chân rộng bằng vai. Có thể đứng gần tường hoặc ghế để vịn nhẹ giữ thăng bằng.
  • Từ từ dồn trọng lực vào mũi chân và nhón gót chân lên cao hết mức có thể.
  • Giữ tư thế ở điểm cao nhất trong khoảng 2 giây để cảm nhận sự co căng ở bắp chân.
  • Hạ gót chân xuống chậm rãi về vị trí ban đầu.
Bài tập nhón gót chân hỗ trợ giảm tải áp lực trọng lượng lên xương chày và bảo vệ gân gót chân
Bài tập nhón gót chân hỗ trợ giảm tải áp lực trọng lượng lên xương chày và bảo vệ gân gót chân

Thực hiện 3 hiệp, mỗi hiệp từ 12 – 15 lần. Người tập cần lưu ý thực hiện chuyển động có kiểm soát, tránh nhún nhảy hoặc dùng quán tính để nâng người. Nếu bạn cảm thấy đau nhói ở gân Achilles (gân gót chân), hãy giảm biên độ nhón gót xuống thấp hơn.

Bài tập gập cổ chân

Bài tập này tập trung kích hoạt cơ chày trước – nhóm cơ nằm dọc theo mặt trước của xương cẳng chân. Đây là bài tập “vàng” để phòng ngừa và điều trị hội chứng căng đau xương chày (Shin Splints), giúp cân bằng sức mạnh giữa mặt trước và mặt sau cẳng chân, tạo sự ổn định tối đa cho xương chày.

  • Ngồi thẳng trên sàn nhà hoặc thảm tập, hai chân duỗi thẳng về phía trước.
  • Sử dụng một dây thun kháng lực hoặc dây vải không co giãn. Móc một đầu dây vào phần mu bàn chân (khu vực gần các ngón chân).
  • Dùng một hoặc cả hai tay cầm đầu dây còn lại và kéo dây căng về phía cơ thể.
  • Từ từ dùng lực cổ chân kéo gập bàn chân ngược về phía cơ thể cho đến khi cảm thấy vùng cơ phía trước cẳng chân căng cứng.
  • Giữ trong 3 giây ở vị trí co cơ tối đa, sau đó từ từ nhả bàn chân về vị trí cũ một cách có kiểm soát.
Bài tập gập cổ chân ngược giúp kích hoạt nhóm cơ chày trước và ổn định trục xương cẳng chân
Bài tập gập cổ chân ngược giúp kích hoạt nhóm cơ chày trước và ổn định trục xương cẳng chân

Thực hiện 3 hiệp, mỗi hiệp 12 lần cho mỗi bên chân. Lưu ý giữ cho đầu gối luôn thẳng trong suốt quá trình tập để lực tác động hoàn toàn vào vùng cơ cẳng chân, không dùng lực đùi để kéo dây.

Bài tập co gập ngón chân với khăn 

Bài tập này tác động sâu vào các nhóm cơ nhỏ nằm giữa xương chày, xương mác và các xương bàn chân. Việc củng cố các cơ nội tại của bàn chân giúp duy trì vòm chân khỏe mạnh, từ đó điều chỉnh lại cách phân phối trọng lượng cơ thể lên xương cẳng chân, giảm nguy cơ lệch trục và đau mỏi khi đứng lâu.

  • Ngồi trên ghế, đặt một chiếc khăn mỏng trải phẳng trên mặt sàn ngay dưới bàn chân.
  • Dùng các ngón chân cuộn và kéo chiếc khăn về phía gót chân của mình.
  • Sau khi cuộn hết khăn, dùng ngón chân đẩy khăn ra lại vị trí ban đầu hoặc trải phẳng lại để thực hiện lần tiếp theo.
  • Hãy cố gắng chỉ sử dụng các ngón chân, giữ cho gót chân luôn chạm sàn.

Thực hiện 2 hiệp, mỗi hiệp kéo khăn khoảng 10 lần cho mỗi bên chân. Bài tập này rất an toàn và có thể thực hiện thường xuyên. Lưu ý không nên gồng cứng cả bàn chân quá mức để tránh bị chuột rút; hãy tập trung vào sự linh hoạt của các đốt ngón chân.

Bài tập dùng ngón chân cuộn khăn củng cố các nhóm cơ nội tại của bàn chân, hỗ trợ duy trì vòm chân khỏe mạnh
Bài tập dùng ngón chân cuộn khăn củng cố các nhóm cơ nội tại của bàn chân, hỗ trợ duy trì vòm chân khỏe mạnh

5.2. Can thiệp phẫu thuật

Khi xương cẳng chân gặp các tổn thương phức tạp như gãy di lệch, gãy nhiều mảnh hoặc gãy hở, can thiệp ngoại khoa là bắt buộc để tái lập cấu trúc giải phẫu và ổn định cơ học cho chân.

  • Phẫu thuật đóng đinh nội tủy: Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị gãy thân xương chày. Bác sĩ sẽ luồn một thanh kim loại dọc theo lòng tủy xương để cố định ổ gãy. Phương pháp này có ưu điểm là ít xâm lấn mô mềm xung quanh và cho phép người bệnh có thể tập chịu lực sớm.
  • Phẫu thuật nẹp vít: Thường được áp dụng cho các vị trí gãy gần khớp như mâm chày hoặc mắt cá chân. Nẹp vít giúp cố định vững chắc bề mặt khớp, ngăn ngừa biến chứng viêm khớp thoái hóa sau chấn thương.
  • Cố định ngoài: Sử dụng trong các trường hợp gãy hở nghiêm trọng hoặc kèm theo tổn thương mô mềm nặng nề. Khung cố định nằm bên ngoài da sẽ giữ xương ổn định cho đến khi phần mềm lành thương, trước khi tiến hành các bước phẫu thuật tiếp theo.

Sau can thiệp ngoại khoa, người bệnh cần được chuyển sang lộ trình phục hồi chức năng sớm để kiểm soát lực tì đè lên chân, tránh tình trạng chậm liền xương hoặc hỏng dụng cụ kết hợp xương do vận động sai cách.

Phương pháp phẫu thuật nẹp vít
Phương pháp phẫu thuật nẹp vít

(Nguồn: Internet)

6. Lời khuyên để giữ xương cẳng chân khỏe mạnh

Để bảo vệ xương cẳng chân khỏi những bệnh lý và chấn thương, người bệnh có thể thực hiện một số biện pháp:

  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Bổ sung canxi, vitamin D, kẽm và protein từ sữa, cá béo, trứng, rau xanh… giúp xương chắc khỏe; đồng thời hạn chế đường, chất béo và caffeine để ngăn ngừa loãng xương.
  • Duy trì vận động hợp lý: Tập luyện đều đặn với các bài tập nhẹ như yoga, pilates; khởi động kỹ trước khi tập và tăng dần cường độ để tăng mật độ xương, tránh chấn thương.
  • Giữ vững tư thế và thói quen sinh hoạt lành mạnh: Mang giày phù hợp, đứng ngồi thẳng lưng và duy trì cân nặng ổn định nhằm giảm áp lực lên xương và khớp cẳng chân.
  • Phòng ngừa chấn thương hiệu quả: Cẩn trọng khi tham gia giao thông, sử dụng dụng cụ bảo hộ khi chơi thể thao, giữ nhà cửa gọn gàng để tránh vấp ngã và luôn bám tay vịn khi đi cầu thang khi di chuyển lên xuống. 

>>> Xem thêm: 9+ bài tập phục hồi chức năng vỡ mâm chày theo từng giai đoạn

Xương cẳng chân đóng vai trò trọng yếu trong việc nâng đỡ cơ thể, duy trì tư thế thẳng và giúp con người di chuyển linh hoạt trong mọi hoạt động hằng ngày. Khi xương cẳng chân khỏe mạnh, khả năng vận động, thăng bằng và sức bền của cơ thể đều được cải thiện rõ rệt. Nếu bạn gặp vấn đề hoặc cần phục hồi chức năng sau chấn thương vùng xương cẳng chân, Myrehab Matsuoka là lựa chọn đáng tin cậy – nơi mang đến các liệu pháp trị liệu chuyên sâu, giúp bạn lấy lại sức mạnh và sự dẻo dai cho đôi chân.

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội
Ngày đăng: 23/04/2026Ngày cập nhật: 23/04/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.