Đứt dây chằng chéo trước lần 2: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Tác giả: Nguyễn ChiTham vấn y khoa: ThS.BSVũ Thị Hằng

Đứt dây chằng chéo trước lần 2 sau phẫu thuật có thể làm kéo dài thời gian phục hồi của bệnh nhân và gây ra các cơn đau dai dẳng làm ảnh hưởng đến chức năng của hệ cơ xương khớp. Vì thế, bệnh nhân nên sớm nhận biết các dấu hiệu và những nguyên nhân gây tái chấn thương dây chằng chéo trước để có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. 

1. Các dấu hiệu đứt dây chằng chéo trước lần 2

Triệu chứng tái đứt dây chằng chéo trước lần 2 thường giống lần đầu, bệnh nhân có thể chụp MRI hoặc khám lâm sàng để được bác sĩ chẩn đoán chính xác. Tuy nhiên, bệnh nhân nên biết một số dấu hiệu dưới đây để dễ nhận biết và có kế hoạch thăm khám kịp thời:

  • Xuất hiện tiếng kêu bất thường ở khớp gối: Bệnh nhân có thể nghe thấy tiếng “rắc”, “bốp” từ đầu gối khi di chuyển hoặc thực hiện các động tác như: xoay người, đứng lên đột ngột,…
  • Đau dữ dội hoặc âm ỉ: Khi bệnh nhân thực hiện các cử động đi đứng, co duỗi hoặc xoay khớp gối sẽ nhận thấy xuất hiện các cơn đau bất thường ở đầu gối. Mức độ đau phụ thuộc vào tầm vận động của bệnh nhân và tỷ lệ tổn thương phần sụn chêm, sụn mặt khớp kèm theo.
  • Sưng tấy, bầm tím: Dây chằng bị đứt khiến các mạch máu quanh vùng đầu gối bị tổn thương, làm máu tích tụ trong khớp. Chính vì thế, vùng quanh vết thương dễ bị sưng to và chuyển sang màu đỏ hoặc bầm tím.
  • Tầm vận động khớp gối bị hạn chế: Khi vận động, bệnh nhân có thể cảm thấy bị “kẹt cứng”, “trật” khớp và không thể duỗi thẳng hoặc gập gối, đặc biệt là khi di chuyển trên các bề mặt lên xuống như bậc thang. Ngoài ra, các cơn đau xuất hiện còn khiến lực chân bị yếu, mọi hoạt động di chuyển của bệnh nhân sẽ trở nên khó khăn hơn.
  • Mất ổn định khớp gối: Khi dây chằng bị tổn thương sẽ làm cản trở sự liên kết các xương, mất ổn định khớp và gây ra tình trạng lỏng lẻo khớp gối khi chân vận động. Đôi khi, đầu gối không thể chịu được trọng lượng cơ thể sẽ dễ khiến bệnh nhân bị ngã hoặc khuỵu xuống đột ngột.

2. Nguyên nhân gây đứt lại dây chằng sau mổ

Đứt lại dây chằng chéo trước sau mổ bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, có thể từ các tác động bên ngoài đến các thói quen sinh hoạt sai cách hàng ngày. Dưới đây là 5 nguyên nhân phổ biến dễ khiến bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước lần 2:

2.1. Quá trình phục hồi không đúng cách

  • Vận động mạnh quá sớm: Sau phẫu thuật, mảnh ghép dây chằng chéo trước cần thời gian để tích hợp với xương và quay trở lại biên độ vận động ban đầu. Nếu bệnh nhân vận động mạnh, gập gối quá 120° đột ngột sẽ dễ tác động gây tổn thương đến dây chằng.
  • Tự ý bỏ nạng, tháo nẹp: Nếu bệnh nhân tự ý bỏ nẹp cố định trong 8 tuần đầu sau phẫu thuật hoặc bỏ nạng trong tuần đầu tiên sẽ dễ làm tăng áp lực lên chân và khiến dây chằng bị giãn yếu. Lâu dần, khả năng chịu lực của đầu gối sẽ giảm và gây đứt dây chằng.

2.2. Hoạt động thể thao cường độ cao

  • Xoay người đột ngột hoặc chuyển hướng nhanh: Các động tác dừng, đổi hướng đột ngột tạo áp lực xoắn lớn lên khớp gối. Điều này khiến các mảnh ghép dây chằng bị kéo căng và dễ rách.
  • Nhảy và tiếp đất sai tư thế: Đầu gối có vai trò nâng đỡ cơ thể khi vận động. Việc tiếp đất sai hoặc té ngã đột ngột sẽ dồn lực mạnh xuống đầu gối, gây tổn thương, suy yếu gân và dây chằng. Trong trường hợp tổn thương nặng, khớp gối có thể bị di lệch và gây ảnh hưởng đến tầm vận động của chân.

2.3. Cơ sinh học kém

Khi bệnh nhân có các nhóm cơ, đặc biệt là cơ đùi trước và sau bị yếu sẽ dễ làm mất ổn định khớp gối và gây rách dây chằng. Ngoài ra, ở những người mắc các bệnh lý nền như thoái hóa khớp cũng sẽ dễ bị suy yếu cấu trúc khớp gối và khiến dây chằng dễ bị tổn thương khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt như: ngồi xổm, mang vác vật nặng,…

2.4. Tai nạn ngoài ý muốn

Té ngã hoặc tai nạn bất ngờ có thể gây tác động lực trực tiếp đến đầu gối và làm tăng áp lực lên dây chằng. Điều này dễ gây ra các tổn thương cho các bộ phận ở đầu gối, chẳng hạn như: đứt dây chằng, gãy xương, biến dạng khớp gối,… Trong khoảng 24 giờ đầu tiên sau chấn thương, vùng gối của bệnh nhân có thể bị đau và sưng to bất thường.

2.5. Kỹ thuật phẫu thuật chưa tối ưu

  • Vị trí mảnh ghép không chuẩn xác: Việc đặt mảnh ghép sai vị trí sẽ khiến dây chằng không thể đảm nhận chức năng tự nhiên, dẫn đến vận động bất thường và tăng khả năng rách lại. Nguyên nhân này phụ thuộc chính vào chuyên môn của bác sĩ và mức độ uy tín của bệnh viện nơi bệnh nhân lựa chọn.
  • Loại mảnh ghép không phù hợp: Ở bệnh nhân trẻ, đặc biệt là dưới 25 tuổi, việc sử dụng mảnh ghép dị loại (từ người hiến) tiềm ẩn nguy cơ rách lại dây chằng chéo trước cao hơn so với mảnh ghép tự thân.
Các chuyển động đột ngột hoặc chấn thương từ tai nạn dễ gây giãn và tái đứt lại dây chằng chéo trước
Các chuyển động đột ngột hoặc chấn thương từ tai nạn dễ gây giãn và tái đứt lại dây chằng chéo trước

3. Cách điều trị đứt dây chằng chéo trước lần 2 sau mổ

Đứt dây chằng chéo trước lần 2 sẽ có nguy cơ không có gân thay thế, phải thay gần đồng loại hoặc dùng gân nhân tạo. Thông thường khi đã mổ lần 1 lấy gân tự thân rồi thì lần 2 sẽ là ai đó cho gân hoặc dùng gân nhân tạo.

Phương pháp được áp dụng phổ biến là phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân hamstring tự thân.

Ưu điểm:

  • Hạn chế tổn thương mô mềm
  • Giảm tiếng kêu xương bánh chè sau phẫu thuật
  • Thời gian hồi phục nhanh.
  • Giảm đau nhanh vùng gối trước.
  • Không tác động đến gân bánh chè, giảm nguy cơ viêm gân.

Nhược điểm: 

  • Dễ lỏng lẻo khớp
  • Teo cơ, yếu cơ gân khoeo. 
  • Dễ gây tổn thương phần sụn đang phát triển.

4. Lưu ý cần biết để tránh đứt dây chằng chéo trước lần 2

Để đảm bảo dây chằng chéo trước sớm phục hồi lại chức năng tự nhiên và không bị tổn thương trong quá trình hồi phục, bệnh nhân nên:

  • Tránh hoạt động quá tải lên khớp gối, cẩn trọng khi tham gia thể thao,….
  • Không tự ý tập luyện: Bệnh nhân nên tuân thủ phác đồ trị liệu của bác sĩ điều trị và thực hiện các động tác vận động dưới sự hướng dẫn của chuyên viên. Mục đích chính là để kiểm soát cường độ tập luyện và điều chỉnh mức độ bài tập phù hợp với sức chịu đựng của cơ thể bệnh nhân.
  • Lắng nghe cơ thể: Bệnh nhân nên đi khám ngay để tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cảm thấy vết thương bị đau, khó chịu bất thường hoặc xuất hiện các dấu hiệu lạ ở vùng gối như: sưng to, bầm tím,… 
  • Tái khám định kỳ 6 tháng/lần: Thực hiện tái khám đúng theo sự chỉ dẫn để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh lộ trình phục hồi phù hợp với thể trạng của cơ thể.
Bệnh nhân nên thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ trị của bác sĩ để tránh đứt dây chằng chéo trước lần 2 sau mổ
Bệnh nhân nên thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ trị của bác sĩ để tránh đứt dây chằng chéo trước lần 2 sau mổ

Dây chằng chéo trước có vai trò quan trọng để giữ cố định xương chày và ổn định hoạt động của khớp gối. Khi dây chằng bị tái đứt không chỉ làm suy giảm chức năng chân mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương cho hệ cơ xương khớp, dẫn đến nhiều biến chứng lâu dài. Vì vậy, nếu nghi ngờ bị đứt lại dây chằng chéo trước, bệnh nhân nên đi thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và cung cấp lộ trình điều trị phù hợp.

Nếu bạn đang có thắc mắc liên quan đến phục hồi chức năng đứt dây chằng chéo trước, vui lòng liên hệ ngay với MYREHAB MATSUOKA để được tư vấn miễn phí. Tại đây, chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị tiên phong phát triển các bài tập vật lý trị liệu, kích thích quá trình tự phục hồi của cơ thể từ sâu bên trong.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và xây dựng lộ trình phục hồi riêng nhé!

Trung tâm Trị liệu và Phục hồi chức năng Myrehab Matsuoka

  1. Cơ sở 1 – Khám và trị liệu: Tầng 2 Tòa nhà CONINCO, số 4 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
  2. Cơ sở 2 – Trị liệu: Tầng 2 Lot 200 – 201, TTTM The LINC – ParkCity Hanoi, Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Nội
  3. Cơ sở 3 – Mô hình trải nghiệm Bảo Việt DigiHub: Toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Cửa Nam, Hà Nội
Ngày đăng: 25/02/2026Ngày cập nhật: 26/02/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Myrehab Matsuoka chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo